VT và GVT không luôn là hai thiết bị tách rời: một bộ có thể vừa cấp điện áp đo lường, vừa có cuộn điện áp dư cho bảo vệ chạm đất. Bài viết dùng mô hình 6,6 kV độc lập để giải thích 110/√3 V, 110/3 V và vì sao các tín hiệu cùng liên quan 3U0 có thể khác số volt. Các bảng, phasor và tình huống chỉ phục vụ đọc hồ sơ, không hướng dẫn gây chạm đất hoặc thay setting thực.
1. VT, PT, GPT và GVT: hỏi chức năng cùng cuộn dây trước khi so tên
VT thường dùng với nghĩa Voltage Transformer, PT với nghĩa Potential Transformer. Trong ứng dụng điện áp dư, một số nhà sản xuất dùng Grounding Voltage Transformer (GVT) hoặc Grounding Potential Transformer (GPT). CIC dùng cả hai tên cho dòng thiết bị phục vụ đo/giám sát và bảo vệ chạm đất.
Điểm khác cần kiểm tra là chức năng và cuộn dây, không chỉ chữ viết tắt. VT cấp điện áp pha hoặc điện áp dây cho meter/relay có thể không có cuộn điện áp dư. Một bộ có đủ các cuộn và kết nối phù hợp có thể đảm nhiệm cả đo lường lẫn tạo tín hiệu điện áp dư.
CIC cũng mô tả ba VT một pha có thể tạo chức năng kết hợp qua Y–Y–open Δ ở dòng sản phẩm được chỉ định. Vì vậy GVT không mặc định luôn là một khối ba pha duy nhất; cũng không phải mọi bộ ba VT lắp bất kỳ đều được dùng như nhau.
Bài dành cho đọc bản vẽ, nameplate, relay input và hồ sơ FAT. Bộ V01, phasor và các giá trị phía sau được tạo cho bài học, không phải dữ liệu khách hàng hay thử hiện trường. Tên GVT/GPT tự nó chưa xác nhận ratio, class, voltage factor hoặc sơ đồ được phép.
Trước công việc trực tiếp phải cô lập nguồn, kiểm soát cấp ngược từ secondary và xác minh an toàn theo procedure. Không ngắn mạch thứ cấp VT theo cách xử lý mạch CT. Không tự tạo chạm đất sơ cấp để kiểm tra một phép tính trong bài.
Đối chiếu: CIC — GVT/GPT EGP series: cách gọi và chức năng đo/điện áp dư ↗
Đối chiếu: CIC — Ba VT một pha với chức năng kết hợp VT + GVT/GPT ↗
2. 110/√3 V và 110/3 V là hai cơ sở khác nhau
Chọn bộ VT giả định cho nguồn 6,6 kV dây–dây: mỗi pha primary 6.600/√3 V, cuộn đo lường 110/√3 V, cuộn điện áp dư 110/3 V. Đây là cấu hình học tập có primary tham chiếu pha–đất phù hợp; không phải mã hàng được đề xuất. Trong bài, primary là sơ cấp và secondary là thứ cấp.
Tại trạng thái cân bằng tham chiếu của mô hình, điện áp primary mỗi pha là khoảng 3.810,51 V. Cuộn đo lường có 110/√3 ≈ 63,51 V mỗi pha và 110 V giữa hai pha. Cuộn dư có 110/3 ≈ 36,67 V mỗi cuộn.
Ratio lý tưởng cho cuộn đo là (6.600/√3)/(110/√3) = 60,00. Ratio theo từng cuộn dư là (6.600/√3)/(110/3) ≈ 103,923. Dùng số chưa làm tròn. Không lấy ratio 60 của cuộn đo để quy đổi mọi giá trị trên kênh tam giác hở.
110/3 trên mỗi cuộn không nói điện áp tại hai đầu khe hở luôn bằng 36,67 V. Điện áp đầu ra phụ thuộc tổng phasor của các cuộn nối theo đúng cực tính. Nó có thể gần không trong trạng thái lý tưởng cân bằng, dù từng cuộn vẫn có điện áp.
Nameplate của bộ ba pha có thể ghi giá trị dây hoặc điện áp cả bộ; sơ đồ có thể ghi từng cuộn. Giữ hai cơ sở ở các cột riêng và đọc ghi chú. Không tự thêm hoặc bỏ √3, hoặc coi mọi nhãn 110 V là cùng một đại lượng.
Cùng đơn vị V nhưng khác điểm tham chiếu — bộ V01 giả định
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Đại lượng | Cơ sở trong V01 | Giá trị | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Nguồn primary | Điện áp dây–dây | 6.600 V | Chưa phải điện áp mỗi cuộn primary |
| Mỗi cuộn primary | Pha–đất, trạng thái cân bằng | 6.600/√3 ≈ 3.810,51 V | Tham chiếu đất thay đổi ở mô hình mục 5 |
| Cuộn đo mỗi pha | Secondary pha | 110/√3 ≈ 63,51 V | Ratio cuộn đo = 60 |
| Cuộn dư mỗi pha | Secondary từng cuộn | 110/3 ≈ 36,67 V | Ratio từng cuộn dư ≈ 103,923 |
| Hai đầu khe hở | Tổng phasor cuộn dư | UΔ = eA + eB + eC | Không phải một giá trị rating luôn hiện diện |
| Relay hiển thị | Theo input, ratio và convention | Phải đọc manual đúng model | Tách terminal V, secondary V và primary V |
3. U0 là trung bình phasor; 3U0 là tổng phasor trên cùng cơ sở
Gọi UA, UB, UC là phasor RMS thành phần cơ bản của điện áp pha–đất trên cùng phía và cùng tham chiếu. Trong quy ước toán của bài: U0 = (UA + UB + UC)/3 và 3U0 = UA + UB + UC. Dấu cộng ở đây là cộng số phức, không cộng ba độ lớn RMS.
Với ba cuộn dư lý tưởng cùng ratio và cực tính phù hợp, đặt eA, eB, eC là các phasor secondary tương ứng. Chọn hướng đo khe hở trong bài sao cho UΔ = eA + eB + eC. Đảo hướng đo hai terminal sẽ đổi dấu phasor, tương ứng quay 180°, dù độ lớn không đổi.
Do đó UΔ secondary tỷ lệ với tổng primary 3U0 theo ratio cuộn dư. UΔ tại terminal không tự bằng U0 hoặc 3U0 mà relay hiển thị theo primary. Cần biết phía tham chiếu, loại input, hệ số và quy ước tên của model.
Một số manual dùng V0 để đặt tên kênh residual theo quy ước sản phẩm. Không dựa vào một ký tự 0 để tự chia hoặc nhân ba. Bảng đối chiếu phải nối terminal, tên trên bản vẽ, tên input, đại lượng hiển thị và công thức quy đổi.
Một kết nối hai VT đo điện áp dây không được mặc định có cùng chức năng với ba cuộn dư broken-delta. Thuật ngữ open delta có thể xuất hiện trong các sơ đồ khác nhau; cần xem số cuộn, điểm primary tham chiếu và mục đích, không chỉ nhận ra hình tam giác.
4. Trạng thái cân bằng: từng cuộn có điện áp nhưng khe hở lý tưởng bằng không
Chọn thứ tự pha A–B–C và đặt eA = 36,6667∠0° V, eB = 36,6667∠−120° V, eC = 36,6667∠+120° V trên cuộn dư. Theo dạng số phức: eA = 36,6667; eB = −18,3333 − j31,7543; eC = −18,3333 + j31,7543 V. Các số trình bày đã làm tròn; phép tính tổng dùng giá trị chưa làm tròn.
Tổng phần thực bằng 0 và tổng phần ảo bằng 0, nên UΔ = 0 trong mô hình. Tổng ba độ lớn lại bằng 110 V; con số đó không phải điện áp khe hở. Dùng ba số RMS cộng số học sẽ tạo một residual không tồn tại trong bài.
Ví dụ lỗi cực tính khác: giữ hệ primary cân bằng nhưng đổi dấu eA trong phép cộng, được UΔ,sai = −eA + eB + eC = −73,33 V. Tín hiệu lớn lúc này do cách cộng sai của ví dụ, không phải một sự cố chạm đất primary được chứng minh.
Nếu đảo hai cuộn hoặc chọn terminal khác, pha và dấu của tín hiệu cần tính theo sơ đồ thực. Không thử sửa bằng cách đổi ngẫu nhiên hai dây khi đang có điện. Cần dữ liệu cực tính và phương pháp được duyệt trước khi kiểm tra trực tiếp.
Khe hở gần không ở một lần đo cũng chưa xác nhận mọi ratio, class và tín hiệu bảo vệ đã tốt. Sai số, burden, hài và trạng thái mạng thực khác mô hình; giới hạn chấp nhận phải theo hồ sơ. Bài không đặt một số volt residual bình thường dùng chung.
Cộng phasor cuộn dư ở trạng thái cân bằng
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Cuộn / tổng | Dạng số phức, V | Độ lớn, V | Góc |
|---|---|---|---|
| eA | 36,6667 + j0 | 36,6667 | 0° |
| eB | −18,3333 − j31,7543 | 36,6667 | −120° |
| eC | −18,3333 + j31,7543 | 36,6667 | +120° |
| UΔ đúng | 0 + j0 | 0 | Không xác định khi bằng 0 |
| Ví dụ sai dấu A | −eA + eB + eC = −73,3333 | 73,3333 | 180° theo tham chiếu bài |
5. Chạm đất pha A trong mô hình trung tính dịch chuyển
Mô hình tiếp theo có nguồn ba pha cân bằng 6,6 kV dây–dây, trung tính cách ly với đất và một chạm đất pha A lý tưởng. Bỏ qua trở kháng nguồn, điện trở sự cố và ảnh hưởng tải/kích từ của VT. Mô hình chỉ xét phasor xác lập; không tính dòng điện dung hoặc quá độ. Nó không đại diện cho mạng trung tính nối đất trực tiếp.
Trước sự cố, lấy VA = 3.810,5118∠0°, VB = 3.810,5118∠−120°, VC = 3.810,5118∠+120° V. Khi pha A bị giữ ở thế đất, điện áp pha–đất mới trong mô hình là VA′ = 0, VB′ = VB − VA, VC′ = VC − VA. Các hiệu điện áp dây không đổi.
Do đó VB′ = −5.715,7677 − j3.300 và VC′ = −5.715,7677 + j3.300 V. Độ lớn của mỗi pha lành lên 6.600 V, bằng √3 lần giá trị pha–đất ban đầu. Tổng primary 3U0 = −11.431,5353 V; U0 = −3.810,5118 V theo quy ước đã chọn.
Chia từng phasor primary mới cho ratio cuộn dư 103,923: eA′ = 0, eB′ = −55 − j31,7543, eC′ = −55 + j31,7543 V. Hai cuộn pha lành có độ lớn khoảng 63,51 V mỗi cuộn. Tổng tại khe hở UΔ = −110 V, tức độ lớn 110 V.
110 V xuất hiện từ phép cộng phasor và dịch chuyển tham chiếu đất, không từ việc nhân ba độ lớn sau sự cố. Hai độ lớn 63,51 V cộng số học cũng không bằng điện áp khe hở. Phasor của pha A bằng không nên góc của nó không có ý nghĩa.
Điện áp pha lành tăng cũng đặt ra yêu cầu về khả năng chịu điện áp và thời gian cho VT. Không dùng kết quả lý tưởng này để cho phép vận hành quá điện áp. Mạng nối đất qua điện trở, sự cố có điện trở hoặc nguồn có trở kháng phải được tính theo topology thực.
Dịch chuyển tham chiếu đất trong mô hình pha A chạm đất
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Phasor | Primary pha–đất, V | Cuộn dư secondary, V | Độ lớn secondary, V |
|---|---|---|---|
| Pha A′ | 0 | 0 | 0 |
| Pha B′ | −5.715,7677 − j3.300 | −55 − j31,7543 | 63,5085 |
| Pha C′ | −5.715,7677 + j3.300 | −55 + j31,7543 | 63,5085 |
| Tổng | 3U0 = −11.431,5353 | UΔ = −110 | 110 |
| Trung bình primary | U0 = −3.810,5118 | Không phải nhãn cố định của input | Phải xác định convention |
Phasor cuộn dư: cùng tỷ lệ hình vẽ, hai trạng thái tham chiếu đất
Xem sơ đồ ở kích thước lớn
Vuốt ngang để đọc toàn bộ sơ đồ. Khi chọn vùng sơ đồ, bạn cũng có thể dùng phím mũi tên.
6. Vì sao 110 V ở khe hở và 190,53 V từ cuộn đo có thể cùng đúng?
Với cùng trạng thái ở mục 5, chia primary cho ratio cuộn đo 60: uA′ = 0, uB′ = −95,2628 − j55, uC′ = −95,2628 + j55 V. Độ lớn hai pha lành là 110 V. Tổng toán học ba điện áp đo bằng −190,5256 V, lớn hơn độ lớn UΔ theo hệ số √3.
Quy đổi ngược: 190,5256 × 60 = 11.431,5353 V và 110 × 103,923 = 11.431,5353 V. Hai đường cho cùng độ lớn 3U0 primary trong mô hình. Nếu cần độ lớn U0 primary thì chia kết quả này cho ba, được khoảng 3.810,51 V.
Tổng từ ba kênh đo và điện áp trên một input residual ngoài là hai đường tín hiệu khác nhau. Relay có thể tính tổng nội bộ hoặc nhận UΔ từ cuộn riêng, tùy model/cấu hình. Không cộng điện áp dây để thay thế ba điện áp pha–đất: tổng vòng điện áp dây không mang cùng thông tin về dịch chuyển đất.
Schneider Electric có FAQ riêng về lựa chọn External VT Uns/√3 và Uns/3 của Sepam. Đây là ví dụ vì sao tham số phải đi cùng cấu hình. Bài chỉ dùng tiêu đề FAQ để chỉ ra hai cơ sở; không suy ra setting áp dụng cho một relay chưa được nhận dạng.
Phiếu đối chiếu V01 nên ghi rõ giá trị nào là tại terminal, giá trị nào do relay tính, giá trị nào đã quy về primary. Nếu màn hình và máy thử khác số volt, kiểm tra cơ sở hiển thị cùng ratio trước khi kết luận sai số. So sánh bằng một đại lượng chung đã được xác định.
Đổi hướng đo làm đổi dấu phasor, không đổi hai phép quy đổi độ lớn ở trên. Với bảo vệ có hướng, việc kiểm tra thêm góc tương đối với dòng, thuật toán và convention của relay là công việc riêng. Bài không đặt góc tác động hoặc ngưỡng 67N.
Đối chiếu: Schneider Electric — FA276792: phân biệt External VT Uns/√3 và Uns/3 trong Sepam ↗
Đưa hai tín hiệu secondary về cùng primary 3U0
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Đường tín hiệu trong V01 | Độ lớn secondary | Ratio sử dụng | Độ lớn primary sau quy đổi |
|---|---|---|---|
| Tổng ba cuộn đo | 190,5256 V | 60 | 11.431,5353 V = |3U0| |
| Khe hở ba cuộn dư | 110 V | 103,923048… | 11.431,5353 V = |3U0| |
| U0 primary từ tổng | Không lấy một input bất kỳ rồi chia 3 | Sau quy đổi 3U0 mới chia 3 | 3.810,5118 V = |U0| |
| So sánh thô 190,53 và 110 | Hai cơ sở ratio khác nhau | Thiếu quy đổi | Chưa đủ để kết luận sai số |
7. Ratio chưa đủ: còn cuộn, burden, voltage factor và damping
IEC 61869-3:2011 trong danh mục công khai áp dụng cho VT cảm ứng dùng với thiết bị đo và bảo vệ. Trang phạm vi không cung cấp toàn bộ điều khoản nghiệm thu. Muốn xác nhận class, điều kiện thử hay giới hạn chấp nhận cần bản tiêu chuẩn áp dụng cùng hồ sơ thiết bị, không suy diễn từ tên tiêu chuẩn.
Cho từng cuộn V01, lập một dòng riêng: điện áp và cơ sở rating, ratio, terminal/cực tính, chức năng, burden VA, class và tần số. Với voltage factor, ghi cả thời gian cho phép và điều kiện nối đất liên quan từ tài liệu đúng mã. Không chuyển class hoặc burden của cuộn đo sang cuộn dư.
Burden phải phản ánh những tải thật trên đúng cuộn: input relay, thiết bị khác và thành phần mạch liên quan. Một đầu ra không có tải đo lường vẫn có thể được nối với phần tử damping theo thiết kế. Ngược lại, cuộn có tên residual chưa có nghĩa mọi tải nối thêm đều được phép.
ABB giải thích ferroresonance có thể liên quan điện cảm VT và điện dung pha–đất của hệ thống; phần handbook cũng trình bày damping ở cuộn điện áp dư. Đây là cơ sở vật lý để hỏi về thiết kế, không phải công thức chọn một điện trở dùng chung cho mọi GVT.
Điện trở damping ở secondary nhằm xử lý dao động theo thiết kế VT; NGR đặt trong đường nối đất trung tính có chức năng và điện áp làm việc khác. Không lấy trị số ohm của NGR gắn vào cuộn tam giác hở, hoặc dùng phép tính P = U²/R đơn lẻ để duyệt một bộ damping.
Vị trí đấu, khả năng chịu nhiệt, chế độ điện áp và ảnh hưởng burden của damping phải theo nhà sản xuất cùng phê duyệt ứng dụng. Nếu hồ sơ thiếu, giữ mục đó chưa xác minh. Không tự tháo damping vì relay vẫn đọc được điện áp khi thử.
Đối chiếu: IEC — IEC 61869-3:2011, danh mục công khai và phạm vi ↗
8. FAT: chứng minh đúng phần đã được đưa vào phép thử
Một phép secondary injection trực tiếp vào input residual có thể xác minh đường từ điểm cấp thử đến cách relay hiển thị và xử lý tín hiệu, theo test plan. Nếu VT và dây trước điểm thử bị bỏ qua, kết quả không chứng minh ratio VT, cực tính ba cuộn hoặc toàn bộ sơ đồ broken-delta.
Một phép thử ba input điện áp pha, trong cấu hình cho phép, có thể kiểm tra cách relay tính residual từ các phasor đã cấp. Nó vẫn không tự xác nhận đầu ra residual ngoài. Cần chỉ rõ input nào được dùng bởi từng chức năng, thay vì ghi chung một dòng “đã test 3U0”.
Kiểm tra ratio và cực tính từng cuộn giúp đối chiếu thiết bị với bản vẽ. Kiểm tra tổ hợp theo procedure được duyệt giúp đối chiếu dấu và đường terminal. Các mục này không tự thay thế phép thử class, cách điện, voltage factor hoặc khả năng chịu nhiệt; mỗi kết luận có điều kiện riêng.
Trước cấp thử phải xác định giới hạn input, trạng thái cách ly và đường cấp ngược có thể đi qua VT. Quản lý output trip, test link và các điểm nối đất theo procedure. Các số 110 V và 190,53 V trong bài là kết quả tính, không phải lệnh đặt máy thử.
Với chức năng có hướng, cần test plan riêng cho tham chiếu điện áp/dòng, góc, logic enable/block và output được yêu cầu. Một phép đo độ lớn đúng không chứng minh hướng tác động đúng. Chụp màn hình trị số cũng không tự chứng minh tín hiệu đã đi đến đúng terminal trip.
Hồ sơ nên ghi điểm bắt đầu/kết thúc phép thử, model và cấu hình relay, nguồn phasor dự kiến, số đo, trạng thái output cùng bước hoàn trả. Kết thúc phải xác nhận các cô lập tạm và test link được trả theo hồ sơ; phần chưa đưa vào thử vẫn giữ trạng thái pending.
Phạm vi bằng chứng: không gộp mọi phép thử thành “test GVT”
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Scope | Bằng chứng có thể thu | Phần chưa tự được chứng minh |
|---|---|---|
| Ratio/cực tính từng cuộn theo procedure | Quan hệ từng cuộn và dấu tại điểm đã kiểm tra | Toàn bộ mạch downstream, mọi class và thermal rating |
| Tổ hợp cuộn dư và terminal đã đưa vào thử | Dấu/tổng phasor và đường ra trong scope | Mọi đáp ứng khi mạng có sự cố thực |
| Injection trực tiếp input residual | Hiển thị và xử lý từ điểm cấp đến điểm quan sát | VT và dây upstream bị bỏ qua |
| Injection ba input pha | Phép tính residual nội bộ của cấu hình đã thử | Cuộn residual ngoài hoặc đường input khác |
| Chức năng có hướng và output | Quan hệ phasor, logic và output trong test plan | Toàn bộ bảo vệ nếu chỉ đo độ lớn |
| Kiểm tra hoàn trả | Trạng thái link/cô lập theo hồ sơ bàn giao | Những mục chưa có dữ liệu phải giữ pending |
9. Ba tình huống đọc hồ sơ mà bảng quy đổi giúp giải quyết
Tình huống A — thay VT mang cuộn đo bằng thiết bị được chào là GPT. Hai thiết bị cùng điện áp hệ thống chưa đủ để quyết định thay thế. Hãy đối chiếu các cuộn cần dùng, ratio, terminal, burden/class, điều kiện quá điện áp và cấu hình relay. Chữ GPT không thay thế một bảng tương thích.
Nếu thiết bị mới bổ sung cuộn dư nhưng relay hiện nhận residual tính từ ba pha, cần xem chức năng mới thực sự được sử dụng ở đâu. Không tự nối thêm một input rồi coi mọi bảo vệ đã hưởng lợi. Thay đổi bản vẽ và cấu hình phải có scope kiểm tra tương ứng.
Tình huống B — báo cáo mô hình ghi khe hở 110 V, nhưng bảng ba điện áp cuộn đo tính tổng 190,53 V. Không đánh dấu NG chỉ vì hai số khác nhau. Đặt chúng lên hai ratio riêng ở mục 6 rồi so sánh primary 3U0. Nếu sau quy đổi vẫn lệch, mới phân tích phasor, ratio và điều kiện phép thử.
Tình huống C — hệ primary được giả định cân bằng nhưng bảng terminal cho residual 73,33 V. Ví dụ đổi dấu cuộn A ở mục 4 tạo đúng độ lớn này. Nó là một giả thuyết kiểm tra cực tính, chưa phải kết luận sự cố. Đối chiếu sơ đồ, dữ liệu pha và bằng chứng riêng của hệ primary.
Trường hợp một kênh đo mất tín hiệu cũng có thể làm residual tính toán khác thực tế. Cần xem tín hiệu có đáng tin, các đường đo có còn liên tục và nguồn dữ liệu nào đã bị bỏ qua. Không sử dụng ngưỡng chạm đất để che một sai lệch cấu hình hoặc đường đo chưa được giải thích.
Trong cả ba tình huống, giá trị mong đợi do tính toán, rating do hãng công bố và số đo thực tế phải nằm ở ba cột riêng. Không biến ví dụ lý tưởng thành tolerance. Kết luận đạt/không đạt cần giới hạn và điều kiện được duyệt, cùng dữ liệu của thiết bị thực.
10. Bàn giao: giữ một bản đồ từ cuộn VT đến đại lượng relay
Bắt đầu từ nguồn: điện áp dây/pha, sơ đồ nối đất trung tính, vị trí primary và tham chiếu đất. Tiếp đến là từng cuộn cùng terminal/cực tính, ratio và định mức. Cuối cùng là đường fuse/test link, input relay, tên đại lượng, cơ sở hiển thị và chức năng sử dụng.
Bảng bàn giao cần cho người đọc truy ngược một số volt trên màn hình đến điểm nhận tín hiệu. Với residual ngoài, chỉ rõ hai đầu khe hở và ratio tương ứng. Với residual tính nội bộ, ghi ba input được dùng và công thức theo manual. Không gộp chúng thành một ô “GVT OK”.
Đính kèm ảnh nameplate đủ các dòng, schematic đúng revision, cấu hình relay được duyệt, bảng burden/damping và biên bản từng scope thử. Nếu đổi VT, relay hoặc đường terminal, phải xem phần bằng chứng nào còn dùng được và phần nào cần kiểm tra lại.
Ví dụ V01 kết thúc với một kết luận có giới hạn: toán của hai đường residual nhất quán khi dùng đúng tỷ số và giả định; chưa có số đo, class hoặc thiết bị thực để nghiệm thu. Kết luận như vậy có ích hơn ghi “đạt” cho những mục chưa được kiểm chứng.
Người đọc có thể dùng bảng dưới để phát hiện dữ liệu còn thiếu trước FAT hoặc bàn giao. Các trường trống phải có người phụ trách xử lý cùng nguồn tài liệu cần bổ sung. Khi đã có hồ sơ thật, thay mô hình bằng dữ liệu được phép và giữ nguyên đơn vị, phía tham chiếu cùng scope kết luận.
Checklist bàn giao đường điện áp dư
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Trường cần xác nhận | Bằng chứng cần gắn | Nếu thiếu |
|---|---|---|
| Nguồn và nối đất trung tính | Single-line, điện áp dây/pha, topology | Chưa áp dụng mô hình chạm đất |
| Mỗi cuộn và terminal | Nameplate, sơ đồ cực tính, ratio riêng | Chưa quy đổi giá trị input |
| Rating/burden/damping | Tài liệu đúng mã, VA/class, voltage factor và thời gian | Chưa xác nhận tương thích ứng dụng |
| Input và tên đại lượng relay | Model/firmware, manual, cấu hình được duyệt | Chưa xác định U0/3U0/secondary/primary |
| Scope từng phép thử | Điểm cấp, điểm quan sát, phasor, acceptance, số đo | Không gộp thành kết luận toàn tuyến |
| Thay đổi và hoàn trả | Revision, test link, output, người xác nhận | Giữ mục chưa xác minh ở trạng thái pending |
GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG
- VT/PT và GVT/GPT cần được phân biệt bằng chức năng, cuộn dây và kết nối; một bộ có thể phục vụ cả đo lường và điện áp dư.
- 110/√3 V và 110/3 V thuộc hai cơ sở cuộn khác nhau. Điện áp khe hở là tổng phasor, không phải luôn 36,67 V.
- U0 và 3U0 phải có cùng phía tham chiếu. Không cộng số học ba độ lớn hoặc tự nhân/chia ba từ tên input.
- Trong mô hình V01, residual 110 V và tổng cuộn đo 190,53 V cùng quy về |3U0| ≈ 11,432 kV khi dùng đúng ratio.
- Residual lớn có thể do đường đo/cực tính; residual gần không không chứng minh toàn bộ hệ thống tốt.
- FAT và bàn giao phải giữ scope, nguồn rating, số đo và mục chưa xác minh tách bạch.
Câu hỏi thường gặp
VT và GPT/GVT có phải luôn là hai loại thiết bị riêng không?
Không. Một số thiết bị hoặc tổ hợp được thiết kế có cả cuộn đo và cuộn điện áp dư. Cần đọc chức năng, các cuộn, rating và sơ đồ của đúng mã; tên GPT/GVT không tự xác nhận cấu hình.
Cuộn 110/3 V có luôn cho 36,67 V ở đầu ra tam giác hở không?
Không. 110/3 V là cơ sở từng cuộn trong ví dụ. Hai đầu khe hở nhận tổng phasor: bằng 0 khi lý tưởng cân bằng và có độ lớn 110 V ở mô hình pha A chạm đất với các giả định đã nêu.
Có thể cộng ba số đo RMS để tính 3U0 không?
Không thể chỉ cộng ba độ lớn. Cần phasor cùng tham chiếu và cùng phía. Ba độ lớn bằng nhau trong hệ cân bằng vẫn có tổng phasor bằng không, trong khi tổng số học của chúng khác không.
110 V residual ngoài khác 190,53 V residual tính từ cuộn đo có nghĩa VT sai không?
Chưa đủ kết luận. Trong V01, hai đường có ratio 103,923 và 60 nên cùng quy về 11.431,54 V primary 3U0. Thiết bị thực cần kiểm tra input, cơ sở hiển thị, ratio, điều kiện thử và giới hạn được duyệt.
Residual cao có chắc primary đang chạm đất không?
Không. Sai cực tính, mất kênh hoặc sai cơ sở cấu hình có thể tạo tín hiệu khác thực tế. Cần đối chiếu nguồn dữ liệu, sơ đồ và bằng chứng hệ primary. Bài không đưa một ngưỡng volt chung để kết luận sự cố.
Injection vào input residual của relay có xác nhận cả GVT không?
Chỉ xác nhận phần từ điểm cấp đến điểm quan sát trong scope thử. VT và dây upstream bị bỏ qua chưa được chứng minh. Các cuộn, ratio/cực tính, tổ hợp terminal, chức năng và hoàn trả cần bằng chứng phù hợp riêng.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.
- CIC — GVT/GPT EGP series: cách gọi và chức năng đo/điện áp dư ↗
- CIC — Ba VT một pha với chức năng kết hợp VT + GVT/GPT ↗
- Schneider Electric — FA276792: phân biệt External VT Uns/√3 và Uns/3 trong Sepam ↗
- ABB — Distribution Automation Handbook, phần hệ phân phối: winding đo, broken delta và ferroresonance ↗
- IEC — IEC 61869-3:2011, danh mục công khai và phạm vi ↗
Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.
Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →