TÓM TẮT NHANH

FAT là hoạt động nghiệm thu tại nhà máy trước khi giao hàng, trong đó nhà sản xuất và các bên liên quan kiểm tra tủ theo phạm vi đã thống nhất. FAT không phải tên của một bộ thử cố định; nội dung phải xuất phát từ hợp đồng, approved drawings, ITP, tiêu chuẩn áp dụng và procedure được duyệt.

FAT khác routine verification như thế nào?

Routine verification là các xác minh được tiêu chuẩn assembly yêu cầu cho từng sản phẩm được chế tạo. FAT là sự kiện hoặc quá trình nghiệm thu theo dự án, có thể bao gồm việc witness routine verification, kiểm tra tài liệu, thử chức năng và các yêu cầu riêng của khách hàng.

Design verification, routine verification và FAT không thay thế nhau. Một FAT có khách hàng chứng kiến không tự tạo ra bằng chứng design verification; một báo cáo design verification cũng không chứng minh từng tủ đã được lắp và đấu đúng.

  • Design verification: bằng chứng cho thiết kế
  • Routine verification: kiểm tra từng assembly
  • FAT: nghiệm thu theo phạm vi dự án
  • SAT: kiểm tra sau lắp đặt tại site

Bộ hồ sơ phải sẵn sàng trước ngày FAT

FAT không nên bắt đầu khi drawing, BOM, ITP và procedure còn chưa xác định phiên bản. Hồ sơ đầu vào cần được chốt, đánh dấu revision và liên kết với đúng tag/serial của panel. Các deviation đã được chấp thuận phải dễ truy xuất.

Danh sách thiết bị thiếu hoặc lắp tạm phải được công bố trước. Che giấu hạng mục chưa hoàn thành làm mất thời gian witness và khiến biên bản không phản ánh đúng trạng thái sản phẩm.

  • Approved GA, SLD và schematic
  • BOM và datasheet/nameplate
  • ITP cùng inspection point H/W/R
  • Test procedure và acceptance criteria
  • Calibration certificate của dụng cụ
  • Danh sách deviation và open item

Nhóm 1–2: ngoại quan, kết cấu và cơ khí

Kiểm tra nhận dạng panel, kích thước, màu sơn, nhãn, mimic, cửa, khóa, gasket, khoảng hở, cover và mức độ hoàn thiện. Bên trong cần kiểm tra bố trí, barrier, support, tiếp địa, dây dẫn, cạnh sắc, foreign material và khả năng thao tác/bảo trì.

Thử cơ khí gồm đóng/cắt, racking, shutter, interlock, key lock và chỉ thị vị trí theo đúng cấu hình. Không bypass interlock để làm cho bước thử chạy qua; mọi bất thường phải được ghi nhận.

  • Tag, serial và nameplate đúng
  • Không trầy xước, biến dạng hoặc vật lạ
  • Door/cover và gasket hoàn chỉnh
  • Busbar, support và earth connection đúng
  • Racking/shutter/interlock hoạt động đúng
  • Không còn lỗ khoan hoặc cạnh sắc chưa xử lý

Nhóm 3–4: wiring, điều khiển và chức năng

Đối chiếu wire number, terminal, ferrule, polarity, CT/VT circuit, earthing và spare contact với schematic. Continuity chỉ xác nhận đường nối, không tự chứng minh logic điều khiển đúng.

Functional test nên đi theo cause-and-effect hoặc test sheet: local/remote, open/close, indication, alarm, trip, interlock, permissive, selector switch, heater/fan và communication trong phạm vi dự án. Mỗi bước phải có expected result và actual result.

  • Đúng terminal và số dây
  • CT secondary không hở ngoài ý muốn
  • VT fuse/link đúng trạng thái
  • Close/trip/alarm đúng logic
  • Local/remote và interlock đúng
  • Tín hiệu SCADA/communication theo phạm vi

Nhóm 5: các phép đo điện

Danh mục có thể gồm protective-circuit continuity, insulation resistance, main-circuit resistance, dielectric withstand, primary/secondary injection hoặc relay test, tùy loại tủ và ITP. Không phải dự án nào cũng witness toàn bộ phép thử trong ngày FAT; report review có thể được chấp thuận cho một số hạng mục.

Giá trị thử và acceptance criteria phải theo đúng tiêu chuẩn, procedure và manual. Tách thiết bị nhạy, kiểm soát khu vực, xả điện và lưu giá trị thực thay vì chỉ Pass/Fail.

  • Đúng boundary và test point
  • Dụng cụ đúng dải và còn hiệu chuẩn
  • Ghi test voltage/current/time
  • Ghi nhiệt độ/độ ẩm khi yêu cầu
  • Đính kèm raw data và report
MINH HỌA KỸ THUẬT

FAT đi từ hồ sơ đến quyết định xuất xưởng

Quy trình FAT tủ điện gồm kiểm tra hồ sơ, ngoại quan cơ khí, wiring chức năng, đo kiểm điện, punch list và quyết định xuất xưởng
Phạm vi cụ thể phụ thuộc hợp đồng, ITP, tiêu chuẩn và approved procedure của dự án.

Punch List và quyết định xuất xưởng

Mỗi tồn tại cần có số thứ tự, vị trí panel, mô tả rõ, ảnh, mức độ, người phụ trách, hạn xử lý và tiêu chí đóng. Không dùng một ảnh sau sửa để đóng punch nếu chức năng hoặc phép đo liên quan chưa được xác nhận lại.

Kết luận FAT nên phân biệt Accepted, Accepted with open items và Not accepted theo quy định dự án. Quyền cho phép shipment phải rõ; chữ ký biên bản không mặc định xóa mọi yêu cầu còn mở.

  • Không gộp nhiều lỗi vào một dòng
  • Giữ ảnh before/after
  • Re-test khi sửa ảnh hưởng chức năng
  • Khách hàng/witness xác nhận theo ITP
  • Open item chuyển sang shipment/SAT có phê duyệt

Checklist 24 giờ trước FAT

Thực hiện pre-FAT nội bộ bằng cùng drawing và test sheet dự kiến dùng với khách hàng. Kiểm tra khu vực FAT, nguồn tạm, dụng cụ, PPE, rào chắn, bàn tài liệu và người phụ trách từng phép thử. Chuẩn bị phương án khi khách hàng chọn ngẫu nhiên panel hoặc yêu cầu truy xuất dữ liệu.

Một dry run ngắn cho trình tự thao tác giúp phát hiện dây tạm, phần mềm chưa cấu hình, tài liệu thiếu và interlock chưa đúng trước khi witness bắt đầu.

  • Panel 100% hoàn thiện hoặc open item đã công bố
  • Drawing và test sheet đúng revision
  • Dụng cụ và nguồn thử sẵn sàng
  • Pre-FAT đã đóng tồn tại chính
  • Phân công presenter/operator/recorder
  • Backup dữ liệu và mẫu biên bản

GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG

  • FAT không phải một checklist cố định dùng cho mọi tủ.
  • Pre-FAT nội bộ giúp ngày witness tập trung vào xác nhận thay vì hoàn thiện sản phẩm.
  • Punch List chỉ được đóng bằng bằng chứng và re-test phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

FAT có bắt buộc khách hàng phải đến nhà máy không?

Tùy hợp đồng và ITP. FAT có thể witness trực tiếp, từ xa hoặc review report cho từng hạng mục nếu các bên đã thống nhất.

FAT Pass có nghĩa mọi Punch List đã đóng không?

Không nhất thiết. Biên bản phải nêu rõ open item, điều kiện shipment và trách nhiệm đóng trước giao hàng hoặc tại SAT.

Có thể dùng báo cáo FAT của panel mẫu cho toàn bộ lô không?

Chỉ khi ITP và sampling plan cho phép. Routine verification vẫn phải được thực hiện cho từng assembly theo yêu cầu áp dụng.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.

Lưu ý an toàn

Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.