TÓM TẮT NHANH

FAT là hoạt động nghiệm thu tại nhà máy trước khi giao hàng, trong đó nhà sản xuất và các bên liên quan kiểm tra tủ theo phạm vi đã thống nhất. FAT không phải tên của một bộ thử cố định; nội dung phải xuất phát từ hợp đồng, approved drawings, ITP, tiêu chuẩn áp dụng và procedure được duyệt.

FAT, FWT và routine verification trong cùng một dự án

FAT là hoạt động kiểm tra/nghiệm thu theo hợp đồng và ITP; phạm vi khách chứng kiến là một cột kế hoạch. Schneider giải thích routine verification nhằm phát hiện sai sót vật liệu/chế tạo và được thực hiện trên từng assembly. Trang xuất bản IEC 61439-1:2020 xác nhận phạm vi verification của assembly nhưng không tự quy định số tủ khách phải chứng kiến trong dự án.

Ví dụ tự tạo: lô 12 tủ, khách witness 4 và xem hồ sơ 8 theo ITP giả định. Tất cả 12 tủ vẫn cần kết quả kiểm tra áp dụng gắn đúng tag. Số tủ witness không thay thế bằng chứng nội bộ; bất kỳ phép thử nào được phê duyệt lấy mẫu phải được ghi riêng với căn cứ sampling của chính phép thử đó.

Đối chiếu: IEC 61439-1:2020 – Low-voltage switchgear and controlgear assemblies: General rules ↗

Đối chiếu: Schneider Electric — Quality inspection and routine verification on each assembly ↗

MINH HỌA KỸ THUẬT

Bảng chốt phạm vi trước ngày witness

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Bảng chốt phạm vi trước ngày witness
Câu hỏiVí dụ câu trả lời kiểm soát được
Từng panel có routine verification chưa?Có report gắn tag/serial; panel thiếu report được đánh dấu open
FWT/FAT chia theo tài liệu nào?ITP revision C và sampling plan đã duyệt
Hạng mục witness trực tiếp?Theo inspection point H/W/R, nêu rõ test sheet
Open item xử lý ra sao?Có owner, hạn, re-test và điều kiện shipment
Mẫu biên soạn để làm rõ phạm vi; phải thay bằng ITP và hợp đồng thực tế.
MINH HỌA KỸ THUẬT

Một lô 12 tủ: kiểm tra và witness

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Một lô 12 tủ: kiểm tra và witness
NhómHồ sơ kiểm tra áp dụngKhách witnessĐiều không thể suy ra
P01–P04Từng tag theo procedureTheo ITP giả địnhWitness = toàn bộ phép thử
P05–P12Từng tag theo procedureReview hồ sơ theo ITPKhông witness = miễn kiểm tra
Ví dụ tự tạo, không phải kế hoạch lấy mẫu IEC.
MINH HỌA KỸ THUẬT

Bốn lớp xác minh không thay thế lẫn nhau

Sơ đồ tự biên soạn. Phạm vi cụ thể phải theo tiêu chuẩn, hợp đồng, ITP và procedure được duyệt của dự án.

Bộ hồ sơ phải sẵn sàng trước ngày FAT

FAT không nên bắt đầu khi drawing, BOM, ITP và procedure còn chưa xác định phiên bản. Hồ sơ đầu vào cần được chốt, đánh dấu revision và liên kết với đúng tag/serial của panel. Các deviation đã được chấp thuận phải dễ truy xuất.

Danh sách thiết bị thiếu hoặc lắp tạm phải được công bố trước. Che giấu hạng mục chưa hoàn thành làm mất thời gian witness và khiến biên bản không phản ánh đúng trạng thái sản phẩm.

  • Approved GA, SLD và schematic
  • BOM và datasheet/nameplate
  • ITP cùng inspection point H/W/R
  • Test procedure và acceptance criteria
  • Calibration certificate của dụng cụ
  • Danh sách deviation và open item

Nhóm 1–2: ngoại quan, kết cấu và cơ khí

Kiểm tra nhận dạng panel, kích thước, màu sơn, nhãn, mimic, cửa, khóa, gasket, khoảng hở, cover và mức độ hoàn thiện. Bên trong cần kiểm tra bố trí, barrier, support, tiếp địa, dây dẫn, cạnh sắc, foreign material và khả năng thao tác/bảo trì.

Thử cơ khí gồm đóng/cắt, racking, shutter, interlock, key lock và chỉ thị vị trí theo đúng cấu hình. Không bypass interlock để làm cho bước thử chạy qua; mọi bất thường phải được ghi nhận.

  • Tag, serial và nameplate đúng
  • Không trầy xước, biến dạng hoặc vật lạ
  • Door/cover và gasket hoàn chỉnh
  • Busbar, support và earth connection đúng
  • Racking/shutter/interlock hoạt động đúng
  • Không còn lỗ khoan hoặc cạnh sắc chưa xử lý

Nhóm 3–4: wiring, điều khiển và chức năng

Đối chiếu wire number, terminal, ferrule, polarity, CT/VT circuit, earthing và spare contact với schematic. Continuity chỉ xác nhận đường nối, không tự chứng minh logic điều khiển đúng.

Functional test nên đi theo cause-and-effect hoặc test sheet: local/remote, open/close, indication, alarm, trip, interlock, permissive, selector switch, heater/fan và communication trong phạm vi dự án. Mỗi bước phải có expected result và actual result.

  • Đúng terminal và số dây
  • CT secondary không hở ngoài ý muốn
  • VT fuse/link đúng trạng thái
  • Close/trip/alarm đúng logic
  • Local/remote và interlock đúng
  • Tín hiệu SCADA/communication theo phạm vi

Nhóm 5: các phép đo điện

Danh mục điện có thể gồm continuity mạch bảo vệ, IR, điện trở tiếp xúc, withstand hoặc relay/injection tùy sản phẩm và ITP. IEC 61439 dành cho assembly hạ áp; tủ trung thế phải xét tiêu chuẩn và manual tương ứng. Không tự dùng một phép thử hay mức điện áp cho mọi dự án.

Mỗi dòng biên bản cần căn cứ procedure, panel/tag, điểm đấu, giá trị thực và trạng thái cô lập/hoàn nguyên. Khách chỉ chứng kiến một số phép thử thì những phép thử khác vẫn ghi theo phạm vi thực hiện và evidence riêng.

  • Đúng boundary và test point
  • Dụng cụ đúng dải và còn hiệu chuẩn
  • Ghi test voltage/current/time
  • Ghi nhiệt độ/độ ẩm khi yêu cầu
  • Đính kèm raw data và report

Đối chiếu: IEC 61439-1:2020 – Low-voltage switchgear and controlgear assemblies: General rules ↗

Đối chiếu: IEC 61439-2:2020 – Power switchgear and controlgear assemblies ↗

Đối chiếu: IEC 62271-200:2021+A1:2024 — publication scope ↗

MINH HỌA KỸ THUẬT

FAT và quyết định giao hàng là hai kết luận riêng

Quy trình FAT tủ điện gồm kiểm tra hồ sơ, ngoại quan cơ khí, wiring chức năng, đo kiểm điện, punch list và quyết định xuất xưởng
Xem sơ đồ ở kích thước lớn

Vuốt ngang để đọc toàn bộ sơ đồ. Khi chọn vùng sơ đồ, bạn cũng có thể dùng phím mũi tên.

Quy trình FAT tủ điện gồm kiểm tra hồ sơ, ngoại quan cơ khí, wiring chức năng, đo kiểm điện, punch list và quyết định xuất xưởng
Luồng quản lý tự biên soạn. Kết quả FAT, tồn tại còn mở và quyền cho phép giao hàng phải được ghi riêng theo hợp đồng; sơ đồ không cấp quyền shipment.

Punch List và quyết định xuất xưởng

Mỗi tồn tại cần có số thứ tự, vị trí panel, mô tả rõ, ảnh, mức độ, người phụ trách, hạn xử lý và tiêu chí đóng. Không dùng một ảnh sau sửa để đóng punch nếu chức năng hoặc phép đo liên quan chưa được xác nhận lại.

Chuỗi bằng chứng nên đi từ yêu cầu → expected result → actual result → Punch/NCR → hành động → re-test → disposition. Ví dụ tự dựng: heater của một cubicle không hoạt động. Ảnh thay fuse chỉ chứng minh đã thay linh kiện; việc đóng tồn tại còn cần xác nhận nguồn, wiring và heater hoạt động lại theo test sheet.

Kết luận FAT nên phân biệt Accepted, Accepted with open items và Not accepted theo quy định dự án. Quyền cho phép shipment phải rõ; chữ ký biên bản không mặc định xóa mọi yêu cầu còn mở.

Ví dụ hồ sơ tự tạo: FAT ghi Accepted with open items nhưng chưa có quyết định giao hàng. Trạng thái giao hàng vẫn là “chờ quyết định”; người điều phối không tự đổi sang “được xuất” từ riêng chữ Accepted.

  • Không gộp nhiều lỗi vào một dòng
  • Giữ ảnh before/after
  • Re-test khi sửa ảnh hưởng chức năng
  • Khách hàng/witness xác nhận theo ITP
  • Open item chuyển sang shipment/SAT có phê duyệt
MINH HỌA KỸ THUẬT

Một Punch List cần chuỗi bằng chứng đến khi đóng

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Bảng ví dụ theo dõi heater không hoạt động từ yêu cầu, kết quả thực tế, hành động, thử lại đến quyết định đóng tồn tại.
BướcBằng chứng ví dụKhông được bỏ qua
Yêu cầuHeater chạy khi điều kiện điều khiển thỏaDrawing · test sheet đúng revision
ActualHeater không hoạt độngGiữ trạng thái và số Punch/NCR
Hành độngKiểm tra fuse, wiring, nguồn điều khiểnKhông đóng chỉ bằng ảnh thay linh kiện
Re-testLặp lại bước chức năng và ghi actualNgười witness theo ITP
DispositionĐóng, giữ mở hoặc chuyển có phê duyệtĐiều kiện shipment phải rõ
Ví dụ heater tự dựng, không phải dữ liệu dự án. Điều kiện đóng thực tế do ITP và người có thẩm quyền quy định.

Checklist 24 giờ trước FAT

Thực hiện pre-FAT nội bộ bằng cùng drawing và test sheet dự kiến dùng với khách hàng. Kiểm tra khu vực FAT, nguồn tạm, dụng cụ, PPE, rào chắn, bàn tài liệu và người phụ trách từng phép thử. Chuẩn bị phương án khi khách hàng chọn ngẫu nhiên panel hoặc yêu cầu truy xuất dữ liệu.

Một dry run ngắn cho trình tự thao tác giúp phát hiện dây tạm, phần mềm chưa cấu hình, tài liệu thiếu và interlock chưa đúng trước khi witness bắt đầu.

  • Panel 100% hoàn thiện hoặc open item đã công bố
  • Drawing và test sheet đúng revision
  • Dụng cụ và nguồn thử sẵn sàng
  • Pre-FAT đã đóng tồn tại chính
  • Phân công presenter/operator/recorder
  • Backup dữ liệu và mẫu biên bản

Chuẩn bị buổi khách hàng chứng kiến: ai xác nhận việc gì?

Trước khi mời khách hàng, người điều phối đối chiếu tag/serial, revision của hồ sơ và phạm vi witness với ITP được duyệt. Chốt rõ người thao tác, người ghi kết quả và người có thẩm quyền xử lý sai lệch. Mỗi phép thử phải dẫn đến test sheet và tiêu chí chấp nhận cụ thể; checklist tải về chỉ là công cụ tổ chức, không thay thế approved procedure.

Công bố thiết bị thiếu, cấu hình tạm và phép thử chưa thực hiện ngay trong cuộc họp mở đầu. Nếu một hạng mục chưa đủ điều kiện, ghi phạm vi bị ảnh hưởng, người xử lý và lịch thực hiện lại; không dùng kết quả của mạch hoặc tủ khác để điền vào chỗ trống.

  • Chuẩn bị bộ hồ sơ đúng revision và danh mục báo cáo để truy xuất tại bàn FAT.
  • Xác nhận điểm hold/witness/review và cách thông báo tái kiểm tra theo ITP.
  • Đối chiếu số hiệu dụng cụ, hiệu chuẩn và người được phân công thử nghiệm.
  • Thống nhất cách đánh số tồn tại, lưu bằng chứng và ghi ý kiến chưa thống nhất.

Điền trạng thái: chưa kiểm tra không phải không áp dụng

Trong mẫu Excel, Đạt có nghĩa hạng mục đã được kiểm tra và bằng chứng đáp ứng tiêu chí đã xác định. Không đạt là đã kiểm tra nhưng không đáp ứng. Chưa kiểm tra dành cho công việc chưa thực hiện hoặc chưa có kết quả đủ để kết luận; phải ghi nguyên nhân và bước tiếp theo.

Không áp dụng chỉ dùng khi hạng mục nằm ngoài cấu hình hoặc phạm vi được chấp thuận, kèm lý do và căn cứ. Thiết bị chưa giao đến, thiếu nguồn thử hay hết thời gian witness không phải lý do tự động để chọn Không áp dụng. Số đếm trạng thái trong mẫu chỉ hỗ trợ điều phối, không tự quyết định nghiệm thu hoặc cho phép xuất xưởng.

Ví dụ tự tạo: panel P07 chưa có nguồn phụ nên chức năng heater chưa thử. Ghi “Chưa kiểm tra — chờ nguồn phụ” và mã hạng mục; không điền “Không áp dụng” hay “Đạt” dù panel mẫu P01 đã hoạt động.

  • Điền tiêu chí/revision trước khi đánh giá kết quả.
  • Bằng chứng cần chỉ rõ panel, vị trí, report/test sheet hoặc mã ảnh.
  • Giữ nguyên kết quả ban đầu; ghi kết quả sau sửa trong sổ tái kiểm tra.
MINH HỌA KỸ THUẬT

Bốn trạng thái, bốn ý nghĩa khác nhau

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Bốn trạng thái, bốn ý nghĩa khác nhau
Trạng tháiCăn cứ cần ghiBước tiếp theo
ĐạtKết quả và bằng chứng đáp ứng tiêu chíLưu hồ sơ
Không đạtSai lệch so với yêu cầuSửa và tái kiểm tra
Chưa kiểm traNguyên nhân chưa có kết luậnPhân công, lên lịch
Không áp dụngLý do và phạm vi được chấp thuậnLưu căn cứ
Quy ước sử dụng của mẫu checklist; tiêu chí kỹ thuật vẫn theo hồ sơ được duyệt.

Đóng tồn tại bằng tái kiểm tra và quyết định có thẩm quyền

Mỗi dòng trong sổ tồn tại liên kết với mã hạng mục checklist. Ghi hiện tượng, hành động sửa, người phụ trách, hạn xử lý và ngày thực tế hoàn thành sửa. Sau đó ghi riêng phép tái kiểm tra, kết quả thực tế, ngày kiểm tra và người xác nhận. Ngày hoàn thành sửa không đồng nghĩa ngày đóng tồn tại.

Ví dụ minh họa tự dựng, không lấy từ dự án khách hàng: đèn báo vị trí không sáng trong bước thử chức năng. Ban đầu ghi Không đạt, tạo mã tồn tại và lưu test sheet. Sau khi sửa dây, phải chạy lại bước chức năng liên quan theo procedure, ghi tín hiệu mong đợi và tín hiệu thực tế. Chỉ có ảnh dây đã sửa thì trạng thái tái kiểm tra vẫn là Chưa kiểm tra.

Nếu chuyển công việc sang đội dịch vụ hoặc SAT, giữ mã tồn tại, phạm vi chưa xác nhận, trách nhiệm, hạn hoàn thành và quyết định phê duyệt chuyển tiếp. Việc bàn giao trách nhiệm không biến phép thử chưa làm thành Đạt. Quyết định shipment phải được ghi riêng theo thẩm quyền và điều kiện hợp đồng.

  • Không xóa lịch sử không đạt sau khi sửa.
  • Xác định ảnh hưởng của sửa đổi để chọn phạm vi tái kiểm tra.
  • Chỉ đóng khi có bằng chứng và xác nhận đúng thẩm quyền; tồn tại chưa đóng phải được liệt kê trong hồ sơ bàn giao.

GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG

  • FAT không phải một checklist cố định dùng cho mọi tủ.
  • Pre-FAT nội bộ giúp ngày witness tập trung vào xác nhận thay vì hoàn thiện sản phẩm.
  • Punch List chỉ được đóng bằng bằng chứng và re-test phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

FAT có bắt buộc khách hàng phải đến nhà máy không?

Tùy hợp đồng và ITP. FAT có thể witness trực tiếp, từ xa hoặc review report cho từng hạng mục nếu các bên đã thống nhất.

FAT Pass có nghĩa mọi Punch List đã đóng không?

Không nhất thiết. Biên bản phải nêu rõ open item, điều kiện shipment và trách nhiệm đóng trước giao hàng hoặc tại SAT.

Có thể dùng báo cáo FAT của panel mẫu cho toàn bộ lô không?

Không chép kết quả đo của panel mẫu thành kết quả thực đo của các panel khác. Nếu có lấy mẫu được phê duyệt, ghi rõ mẫu, phạm vi đại diện và căn cứ. Routine verification của từng assembly vẫn theo yêu cầu áp dụng.

Có thể đóng tồn tại ngay khi đội sửa chữa báo hoàn thành không?

Không chỉ dựa vào thông báo sửa xong. Cần bằng chứng tái kiểm tra phù hợp và người có thẩm quyền xác nhận. Nếu chuyển sang SAT, ghi rõ công việc còn mở và phê duyệt chuyển tiếp.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.

Lưu ý an toàn

Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.

Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →