In mô tả dòng định mức theo ngữ cảnh của thiết bị; Ir, Isd và Ii thường là các ngưỡng của bảo vệ lâu dài, ngắn hạn và tức thời. Công thức quy đổi phải lấy từ manual vì mỗi trip unit có thể dùng giá trị tham chiếu khác nhau.
Bắt đầu từ In và dòng tham chiếu
In thường được hiểu là dòng định mức của circuit breaker hoặc giá trị gắn với rating plug/cảm biến theo tài liệu. Không nên nhìn một con số trên mặt ACB rồi kết luận đó là dòng bảo vệ thực tế. Frame size, sensor rating, rating plug và setting có thể là các giá trị khác nhau.
Trước khi tính bội số, ghi lại đầy đủ model thân ACB, trip unit, sensor/rating plug và phiên bản tài liệu. Đây là cách tránh lỗi phổ biến khi một knob ghi 0,8 nhưng người dùng không xác định 0,8 nhân với đại lượng nào.
Không nhầm định mức thiết bị với ngưỡng bảo vệ
Theo cấu hình thiết bị
Bảo vệ quá tải
Không mặc định có thời gian trễ
Ngưỡng tức thời
Ir – ngưỡng bảo vệ lâu dài
Ir thường liên quan ngưỡng bảo vệ quá tải lâu dài. Ví dụ minh họa: nếu manual xác nhận Ir = 0,8 × In và In tham chiếu là 1.000 A thì Ir là 800 A. Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải giá trị khuyến nghị.
Ngưỡng Ir phải bảo vệ được dây dẫn và thiết bị nhưng vẫn cho phép dòng vận hành bình thường. Thời gian long-time cũng ảnh hưởng đường cong tác động nên không thể đánh giá Ir tách rời.
Ví dụ nguồn cụ thể: tài liệu MicroLogic X công bố Ir theo In; tr được tham chiếu ở 6 × Ir, trạng thái nguội. Vì vậy đọc “tr = 8 s” không có nghĩa mọi dòng vượt Ir đều bị cắt sau đúng 8 giây.
Đối chiếu: Schneider Electric — MicroLogic X, Long-Time Overcurrent Protection (DOCA0102EN-12) ↗
Isd và Ii – ngắn hạn và tức thời
MicroLogic 5.0/6.0/7.0 X dùng Ir làm cơ sở Isd. Ngoại lệ 2.0 X: Isd là bảo vệ tức thời.
Với MicroLogic 5.0/6.0/7.0 X, Ii dùng In. “Tức thời” không có nghĩa thời gian cắt bằng không.
- Xác định đại lượng gốc trước khi nhân bội số
- Ghi cả ngưỡng và thời gian
- Kiểm tra chế độ I²t ON/OFF nếu có
- So sánh với study, không so sánh bằng trí nhớ
Đối chiếu: Schneider Electric — MicroLogic X, Short-Time Overcurrent Protection: Isd, tsd và I²t ↗
Đối chiếu: Schneider Electric — MicroLogic X: Instantaneous Overcurrent Protection, ngoại lệ Isd trên 2.0 X ↗
Ví dụ cách ghi hồ sơ
Một dòng hồ sơ tốt có thể ghi: model trip unit, sensor/rating plug, In tham chiếu, Ir, tr, Isd, tsd, Ii, Ig và tg khi áp dụng. Kèm ảnh rõ toàn bộ mặt trip unit và mã thiết bị để người khác kiểm tra lại.
Nếu giá trị hiển thị trên phần mềm khác mặt núm chỉnh, dừng xác nhận và kiểm tra quyền truy cập, chế độ điều khiển cũng như tài liệu của thiết bị.
Ví dụ tự tạo: chuyển bội số thành giá trị có thể kiểm tra
Bài tập tự tạo với quan hệ của MicroLogic 5.0 X: In tham chiếu = 1.600 A, Ir = 0,8 × In và Isd = 6 × Ir. Suy ra Ir = 1.280 A, Isd = 7.680 A. Nếu chọn Ii = 8 × In trong cùng bài tập, Ii = 12.800 A; nhầm nhân 8 × Ir sẽ cho 10.240 A, thấp hơn 2.560 A (20%). Các giá trị chỉ để luyện quy đổi, không phải setting được đề xuất.
Ví dụ chỉ dạy cách giữ đúng đại lượng tham chiếu. Nó không phải setting đề xuất. Giá trị cuối cùng phải được đối chiếu với cáp, busbar, dòng khởi động, dòng sự cố, selectivity study và giới hạn của thiết bị.
Nếu người nhập nhầm Isd = 6 × In trong bài tập trên, kết quả là 9.600 A, cao hơn giá trị 7.680 A tới 1.920 A (25%). Phép kiểm tra chéo phải tìm lỗi chọn đại lượng gốc trước khi so sánh với bảng setting. Không dùng sai khác này để tự điều chỉnh thiết bị đang vận hành.
- Ghi đại lượng gốc cạnh từng bội số
- Ghi threshold cùng delay
- Ghi trạng thái I²t khi có
- Không sao chép setting từ ACB khác
Đối chiếu: Schneider Electric — MicroLogic X, Long-Time Overcurrent Protection (DOCA0102EN-12) ↗
Đối chiếu: Schneider Electric — MicroLogic X, Short-Time Overcurrent Protection: Isd, tsd và I²t ↗
Đối chiếu: Schneider Electric — MicroLogic X: Instantaneous Overcurrent Protection, ngoại lệ Isd trên 2.0 X ↗
Ví dụ tính setting có ghi rõ tham chiếu
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Thông số | Biểu diễn giả định | Giá trị minh họa |
|---|---|---|
| In | Giá trị tham chiếu | 1.600 A |
| Ir | 0,8 × In | 1.280 A |
| Isd | 6 × Ir | 7.680 A |
| Ii | 8 × In | 12.800 A; không phải 8 × Ir |
| Delay | Đọc riêng theo manual | Không suy từ ngưỡng |
| Lỗi: Isd = 6 × In | Nhầm đại lượng gốc | 9.600 A; cao hơn 25% |
Mẫu đối chiếu setting tại FAT
Một bảng setting nên có cột giá trị được phê duyệt, giá trị quan sát trên thiết bị và kết quả so sánh. Nếu trip unit có phần mềm, ảnh màn hình phải kèm model, serial hoặc thông tin đủ để gắn dữ liệu với đúng ACB.
Khi núm chỉnh và phần mềm hiển thị khác nhau, không chọn một giá trị có lợi để đánh PASS. Ghi sai khác, dừng phát hành và xác nhận phiên bản firmware, quyền truy cập, chế độ điều khiển và tài liệu của đúng model.
- Model thân ACB và trip unit
- Sensor/rating plug
- In, Ir, tr, Isd, tsd, Ii
- Ig, tg và chức năng khác khi áp dụng
- Ảnh và chữ ký truy xuất
GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG
- Không biết giá trị tham chiếu thì không được tự tính bội số.
- Ir/Isd/Ii là cài đặt bảo vệ, không phải khả năng cắt.
- Hồ sơ phải ghi cả threshold và delay khi có.
- Mỗi bội số chỉ có nghĩa khi giá trị tham chiếu đã được xác định.
Câu hỏi thường gặp
Ir có luôn bằng In không?
Không. Nhiều trip unit cho phép điều chỉnh Ir trong một dải dựa trên giá trị tham chiếu. Quan hệ chính xác nằm trong manual.
Isd luôn nhân với Ir phải không?
Không thể áp dụng cho mọi hãng. Có thiết bị dùng Ir làm tham chiếu, có cách biểu diễn khác. Phải đọc tài liệu của đúng trip unit.
Có thể suy thời gian trip từ riêng giá trị Isd không?
Không. Cần model, chức năng, thời gian và đường cong; xem ngoại lệ 2.0 X trong phần giải thích.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.
Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.
Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →