TÓM TẮT NHANH

Một kết quả nằm trong giới hạn kỹ thuật có thể chưa đáp ứng quy tắc chấp nhận có guard band. Muốn đánh giá OK/NG nhất quán, cần phân biệt giá trị đo, độ không đảm bảo đo và quy tắc ra quyết định đã thống nhất. Bài viết có bảng tính tự tạo cho tiếp xúc điện, lớp mạ và dung sai hai phía, cùng mẫu hồ sơ xử lý kết quả sát giới hạn.

1. Kết quả 96 µΩ trước giới hạn 100 µΩ: đã đủ để ghi OK chưa?

Giả sử một hạng mục FAT có yêu cầu điện trở không lớn hơn 100 µΩ. Kết quả đã xử lý là y = 96 µΩ, độ không đảm bảo mở rộng U = 6 µΩ. Chỉ so giá trị trung tâm, 96 nhỏ hơn 100. Nhưng khoảng y ± U đi từ 90 đến 102 µΩ và vượt qua giới hạn trên. Người chỉ dùng phép so đơn giản và người yêu cầu toàn bộ khoảng nằm trong giới hạn có thể đưa ra hai kết luận khác nhau.

Điểm cần làm rõ trước tiên là quy tắc nào đã được phê duyệt, không phải ai bấm máy tính đúng hơn. Nếu hợp đồng chọn simple acceptance, người kiểm tra phải dùng đúng quy tắc đó. Nếu chọn acceptance có guard band, cần tính giới hạn chấp nhận tương ứng. Không được chờ thấy kết quả bất lợi rồi đổi cách tính để có chữ OK.

Toàn bộ giá trị 100 µΩ, 8 µm và dung sai kích thước trong bài là giả định học tập được tạo độc lập. Chúng không phải giới hạn áp dụng chung cho busbar, CT, máy cắt hay lớp mạ của dự án thực tế. Bài tập hỗ trợ đọc hồ sơ; thao tác đo vẫn phải theo phương án an toàn, manual và người có chuyên môn.

2. Sai số, số hiệu chính, độ phân giải và bất định là những khái niệm khác

VIM3 định nghĩa sai số đo bằng giá trị đo trừ giá trị tham chiếu. Ví dụ tự tạo: ở điểm tham chiếu 100,0 µΩ, dụng cụ chỉ 102,0 µΩ, sai số chỉ thị tại điểm đó là +2,0 µΩ. Nếu quy trình cho phép dùng hiệu chính cộng tương ứng, số hiệu chính là −2,0 µΩ. Đó là phép hiệu chính có dấu; không phải độ không đảm bảo mở rộng.

VIM3 mô tả độ không đảm bảo đo là một tham số không âm đặc trưng cho độ phân tán của các giá trị được gán cho đại lượng cần đo dựa trên thông tin sử dụng. Nó có thể bao gồm thành phần liên quan đến chuẩn, hiệu chính, phương pháp và các ảnh hưởng khác. Không thể lấy U = 6 µΩ rồi nói máy luôn đo cao 6 µΩ.

Độ phân giải màn hình, ví dụ bước hiển thị 0,1 µΩ, cũng không tự chứng minh phép đo chính xác đến 0,1 µΩ. Một file có nhiều chữ số vẫn có thể chịu ảnh hưởng của kết nối, vị trí đo, nhiệt độ hoặc mô hình xử lý. Khi lập bảng kết quả, giữ riêng reading gốc, hiệu chính đã áp dụng, kết quả y và U để người rà soát không nhầm chức năng của các cột.

Đối chiếu: BIPM/JCGM — VIM3 2.16: measurement error ↗

Đối chiếu: BIPM/JCGM — VIM3 2.26: measurement uncertainty ↗

MINH HỌA KỸ THUẬT

Đọc đúng từng cột trước khi ghi kết luận

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Đọc đúng từng cột trước khi ghi kết luận
Thông tinVí dụCách hiểu
Sai số chỉ thị ở điểm chuẩn+2,0 µΩChỉ thị trừ giá trị tham chiếu
Hiệu chính cộng−2,0 µΩChỉ áp theo phương pháp phù hợp
Độ phân giải0,1 µΩBước hiển thị, không phải U hoàn chỉnh
Độ không đảm bảo mở rộng U6 µΩ; k = 2Tham số không âm, gắn với kết quả
Giới hạn kỹ thuậtR ≤ 100 µΩYêu cầu giả định của sản phẩm
Guard band w6 µΩ trong bài tậpLựa chọn quy tắc, không tự đổi spec
Các giá trị là ví dụ tự tạo. Hiệu chính, U và độ phân giải có chức năng khác nhau.

3. Có chứng chỉ hiệu chuẩn chưa có nghĩa toàn bộ phép đo đã đủ cơ sở

Theo VIM3, hiệu chuẩn thiết lập quan hệ giữa giá trị chuẩn và chỉ thị, cùng các độ không đảm bảo liên quan, để dùng thông tin đó thu được kết quả đo. Hiệu chuẩn khác với chỉnh thiết bị và khác với kiểm tra xác nhận yêu cầu. Vì vậy, tem còn hạn không thay thế việc đọc chứng chỉ.

Trước FAT, đối chiếu serial, đại lượng, dải/điểm hiệu chuẩn, đơn vị, điều kiện và phiên bản chứng chỉ. Nếu chuẩn được cung cấp ở một cấu hình còn phép đo thực dùng cấu hình khác, cần biết phạm vi áp dụng. Số U trên chứng chỉ liên quan đến kết quả hiệu chuẩn được nêu; không mặc nhiên là U hoàn chỉnh của phép đo trên sản phẩm trong mọi điều kiện.

Ví dụ tự tạo: một dụng cụ có dữ liệu hiệu chuẩn ở 1 mΩ, trong khi hạng mục cần đánh giá quanh 100 µΩ. Không suy rằng một dòng trên chứng chỉ đủ đại diện dải thấp hơn. Người phụ trách đo lường cần xác nhận phương pháp và bằng chứng phù hợp. Nếu thiếu dữ liệu, ghi yêu cầu bổ sung thay vì tự sao chép một U có vẻ nhỏ vào bảng FAT.

Đối chiếu: BIPM/JCGM — VIM3 2.39: calibration và phân biệt adjustment/verification ↗

4. Đọc U = k × u_c và phạm vi của khoảng y ± U

NIST TN 1297 phân biệt độ không đảm bảo chuẩn tổng hợp u_c với độ không đảm bảo mở rộng U, theo U = k × u_c. Trong ví dụ y = 96 µΩ, U = 6 µΩ và k = 2, giá trị u_c tương ứng là 3 µΩ. Báo cáo chỉ ghi ±6 mà không ghi đơn vị, ý nghĩa hoặc k sẽ gây khó khăn khi so sánh.

Khi phân bố chuẩn phù hợp và u_c được xác định đủ tin cậy, k = 2 cho khoảng bao phủ xấp xỉ 95%. Không được coi k = 2 tự động bảo đảm 95% trong mọi phương pháp và mọi phân bố. Khoảng bao phủ cũng không phải cam kết giá trị thực tuyệt đối không thể nằm ngoài khoảng.

U của một phép đo cần gắn với kết quả và điều kiện đo đó. Không thay U = 6 µΩ bằng 6% vì hai cách biểu diễn khác nhau. Tại y = 96 µΩ, U tuyệt đối 6 µΩ tương đương U tương đối 6/96 × 100% = 6,25%. Nếu báo cáo dùng phần trăm của reading hoặc của range, phải đọc đúng mẫu số được quy định.

Đối chiếu: NIST — TN 1297, mục 6: expanded uncertainty, U và coverage factor k ↗

5. Bài tập ngân sách bất định: đừng cộng lẫn u và U

Để minh họa cách tổng hợp, giả định bốn đóng góp đã được quy đổi thành độ không đảm bảo chuẩn của kết quả, cùng đơn vị µΩ: 2,0; 1,5; 0,5 và 1,0. Bài tập giả định chúng không tương quan, mô hình cộng tuyến tính và hệ số nhạy bằng 1. Khi đó u_c = √(2,0² + 1,5² + 0,5² + 1,0²) = √7,5 ≈ 2,7386 µΩ; chọn k = 2 cho U ≈ 5,4772 µΩ.

NIST hướng dẫn tổng hợp các thành phần chuẩn và xét hiệp phương sai khi cần. Vì vậy công thức căn tổng bình phương giản lược ở đây không dùng tùy ý khi các thành phần tương quan, mô hình phi tuyến hoặc hệ số nhạy khác 1. Những đóng góp đã quy đổi cũng không được tính trùng với phần đã nằm trong thành phần khác.

Bốn số chỉ là bài tập toán, không phải ngân sách đo đã được xác nhận cho một máy micro-ohmmeter. Ở các ví dụ quyết định tiếp theo, bài viết dùng một trường hợp giả định khác với U = 6 µΩ đã cho trước để bảng dễ kiểm tra. Không lấy số nhỏ hơn của hai bài tập làm U có lợi cho cùng một kết quả thực.

Đối chiếu: NIST — TN 1297, mục 5: combined standard uncertainty và xét tương quan ↗

MINH HỌA KỸ THUẬT

Ngân sách minh họa với các đóng góp đã quy đổi

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Ngân sách minh họa với các đóng góp đã quy đổi
Đóng góp giả địnhu_i (µΩ)u_i² (µΩ²)
Từ dữ liệu chuẩn/hiệu chuẩn2,04,00
Từ độ lặp trong mô hình1,52,25
Từ độ phân giải đã quy đổi0,50,25
Từ ảnh hưởng khác đã đánh giá1,01,00
Tổng phương sai—7,50
u_c và U với k = 2u_c ≈ 2,7386U ≈ 5,4772 µΩ
Bài tập giả định: không tương quan, cùng đơn vị, mô hình tuyến tính và hệ số nhạy 1. Không phải ngân sách đã xác nhận cho thiết bị đo.

6. Giới hạn kỹ thuật khác giới hạn chấp nhận

JCGM 106 mô tả guarded acceptance bằng cách đặt giới hạn chấp nhận nằm bên trong vùng dung sai nhằm giảm rủi ro chấp nhận đối tượng không phù hợp. Với giới hạn trên T_H và guard band dương w, đặt A_H = T_H − w. Với giới hạn dưới T_L, đặt A_L = T_L + w. Hai giới hạn chấp nhận không làm thay đổi yêu cầu kỹ thuật gốc.

Ví dụ tự tính: yêu cầu R ≤ 100 µΩ và lựa chọn w = U = 6 µΩ cho A_H = 94 µΩ. Quy tắc chấp nhận y ≤ 94 tương đương y + U ≤ 100 khi U = 6. Với yêu cầu lớp mạ t ≥ 8,0 µm và U = 0,6 µm, giới hạn chấp nhận tương ứng là 8,6 µm; điều kiện y ≥ 8,6 tương đương y − U ≥ 8,0.

w = U là lựa chọn của bài tập, không phải quy tắc mặc định bắt buộc cho mọi FAT. Quy tắc thực có thể dùng w khác, điều kiện đã có trong phương pháp chuẩn hoặc cách đánh giá khác được thống nhất. Nếu U thay đổi theo dải hoặc theo kết quả, cần áp dụng công thức được duyệt cho từng trường hợp, không cố định một A cho cả bảng mà chưa có căn cứ.

Đối chiếu: JCGM 106:2012 — The role of measurement uncertainty in conformity assessment, mục 8.3 ↗

7. Chọn trước quy tắc và ghi rõ cách xử lý biên

ILAC G8:09/2019 trình bày cả simple acceptance, quy tắc nhị phân có guard band và quy tắc nhiều trạng thái. Tài liệu nhấn mạnh việc thống nhất quy tắc trước khi đo. Người mua và đơn vị thử cần biết câu Pass/Fail được tạo bằng cách nào, thay vì chỉ thấy một ô màu xanh.

Bài viết đặt ba quy tắc học tập riêng cho yêu cầu R ≤ T_H. R1: chấp nhận khi y ≤ T_H. R2: chấp nhận khi y + U ≤ T_H; các trường hợp còn lại không được chấp nhận theo R2. R3: Đạt khi y + U ≤ T_H; Không đạt khi y − U > T_H; còn lại Chờ xử lý. R3 là ví dụ ba trạng thái do bài viết tự đặt, không phải bảng nhãn nguyên bản của ILAC hoặc quy tắc áp dụng tự động cho nhà máy.

Với R2, không được chấp nhận theo quy tắc không đồng nghĩa đã chứng minh giá trị thực nằm ngoài dung sai. Với R3, Chờ xử lý cũng không có nghĩa cho phép xuất hàng. Hồ sơ phải xác định người xử lý, điều kiện đo lại và quyền quyết định. Các dấu ≤ và > ở biên được viết rõ trong bài tập; quy trình thực cần làm rõ điểm bằng giới hạn theo yêu cầu áp dụng.

Đối chiếu: ILAC G8:09/2019 — Decision rules and statements of conformity; bản tài liệu ILAC trên IECEx ↗

8. Cùng dữ liệu tiếp xúc điện, ba cách đánh giá khác nhau

Dùng T_H = 100 µΩ và U = 6 µΩ cho tất cả các hàng giả định. Tại y = 92, khoảng bao phủ là 86–98 µΩ: R1 và R2 chấp nhận, R3 ghi Đạt. Tại y = 96, khoảng 90–102 µΩ: R1 chấp nhận, R2 không chấp nhận, R3 ghi Chờ xử lý. Khác biệt xuất phát từ quy tắc, không phải thay đổi reading.

Tại y = 103, khoảng là 97–109 µΩ. R1 không chấp nhận; R2 không chấp nhận; R3 vẫn Chờ xử lý vì khoảng còn chồng vùng kỹ thuật. Tại y = 107, khoảng là 101–113 µΩ, R3 ghi Không đạt theo quy tắc giả định. Không được trình bày các trạng thái này như kết luận tuyệt đối về một giá trị thực không biết chính xác.

Biên y = 94 cho y + U = 100 và được chấp nhận theo quy ước ≤ của R2/R3. Biên y = 106 có y − U = 100 nên R3 vẫn Chờ xử lý; muốn rơi vào Không đạt theo ví dụ phải có y − U > 100. Một công thức Excel dùng ≥ ở nhánh sau sẽ đổi kết quả biên, vì vậy reviewer cần xem cả dấu so sánh.

MINH HỌA KỸ THUẬT

Cùng giới hạn trên, cùng U, quy tắc quyết định khác nhau

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Cùng giới hạn trên, cùng U, quy tắc quyết định khác nhau
y (µΩ)y ± U (µΩ)R1R2R3
9286–98Chấp nhậnChấp nhậnĐạt
9488–100Chấp nhậnChấp nhậnĐạt
9690–102Chấp nhậnKhông chấp nhậnChờ xử lý
10397–109Không chấp nhậnKhông chấp nhậnChờ xử lý
106100–112Không chấp nhậnKhông chấp nhậnChờ xử lý
107101–113Không chấp nhậnKhông chấp nhậnKhông đạt
T_H = 100 µΩ; U = 6 µΩ. R1/R2/R3 là quy tắc học tập của bài viết. Trạng thái chỉ có nghĩa theo quy tắc đã chọn.

9. Giới hạn nhỏ nhất của lớp mạ: đổi đúng chiều guard band

Ở yêu cầu lớp mạ t ≥ 8,0 µm, giá trị lớn hơn mới thuận lợi cho việc đáp ứng giới hạn dưới. Bài tập dùng U = 0,6 µm và R3 phiên bản giới hạn dưới: Đạt nếu y − U ≥ 8,0; Không đạt nếu y + U < 8,0; còn lại Chờ xử lý. Không lấy công thức y + U ≤ T_H của giới hạn trên áp sang bài toán này.

Kết quả giả định y = 8,4 µm vượt mức tối thiểu theo phép so đơn giản, nhưng khoảng 7,8–9,0 µm chưa hoàn toàn nằm phía đáp ứng. R3 ghi Chờ xử lý. Kết quả 8,7 µm có khoảng 8,1–9,3 µm và được ghi Đạt theo R3. Kết quả 7,2 µm có khoảng 6,6–7,8 µm và ghi Không đạt theo R3.

Trước khi áp dụng, phải biết specification yêu cầu từng vị trí, giá trị trung bình hay một đặc trưng khác. Không lấy trung bình nhiều vị trí để che một điểm thấp nếu yêu cầu áp cho từng điểm. Đồng thời, U phải phù hợp phương pháp, vật liệu nền, cấu hình đo và đại lượng được báo cáo; bài tập không cấp U mặc định cho mọi phép đo lớp mạ.

MINH HỌA KỸ THUẬT

Yêu cầu tối thiểu lớp mạ: guard band đi về phía trên

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Yêu cầu tối thiểu lớp mạ: guard band đi về phía trên
y (µm)y − Uy + UR3 của bài tập
7,26,67,8Không đạt
7,46,88,0Chờ xử lý
8,47,89,0Chờ xử lý
8,68,09,2Đạt
8,78,19,3Đạt
T_L = 8,0 µm; U = 0,6 µm, số liệu giả định. R3: Đạt khi y − U ≥ T_L; Không đạt khi y + U < T_L; còn lại Chờ xử lý.

10. Dung sai hai phía và vùng chấp nhận có thể quá hẹp

Giả định một kích thước cơ khí cho phép từ 9,90 đến 10,10 mm, đã bao gồm hai biên. Chọn U = 0,04 mm và điều kiện chấp nhận toàn bộ khoảng nằm trong dung sai: y − U ≥ 9,90 và y + U ≤ 10,10. Vùng chấp nhận của y là 9,94–10,06 mm. Kết quả 10,07 mm ở trong dung sai kỹ thuật nhưng chưa được chấp nhận theo điều kiện này.

Nếu dùng cùng điều kiện với U = 0,12 mm, giới hạn chấp nhận dưới là 10,02 mm và trên là 9,98 mm. Không có y nào đồng thời đáp ứng cả hai. Đây là dấu hiệu cấu hình đo và quy tắc đã chọn không tạo vùng chấp nhận cho bài toán, không phải lý do tự nới dung sai của bản vẽ.

Cách xử lý là xem lại phương pháp, bằng chứng U, cấu hình đo và quy tắc được phép dùng với người có thẩm quyền. Nếu U lớn vì phương pháp không phù hợp, cần cải thiện phép đo. Nếu quy tắc được hợp đồng quy định, giữ đúng quy tắc và làm rõ phương án khả thi. Không bỏ U khỏi bảng chỉ vì công thức không còn tạo ô OK.

MINH HỌA KỸ THUẬT

Hai phía: kiểm tra cả hai giới hạn chấp nhận

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Hai phía: kiểm tra cả hai giới hạn chấp nhận
U (mm)A_L = 9,90 + UA_H = 10,10 − UHệ quả
0,049,9410,06Có vùng chấp nhận 9,94–10,06
0,1210,029,98Không có y đáp ứng cả hai
y = 10,07; U = 0,04y − U = 10,03y + U = 10,11Chưa đáp ứng điều kiện chấp nhận
Dung sai kích thước tự tạo 9,90–10,10 mm. Điều kiện chấp nhận là toàn bộ khoảng y ± U nằm trong vùng dung sai.

11. Hai máy đo khác nhau: đừng chọn kết quả đẹp hơn

Ví dụ độc lập: hệ đo A báo y_A = 96 µΩ, U_A = 6 µΩ; hệ đo B báo y_B = 93 µΩ, U_B = 2 µΩ. Với điều kiện R2 và T_H = 100, A không được chấp nhận còn B được chấp nhận. Nhưng kết quả B chỉ có giá trị cho quyết định nếu phương pháp, dải, hiệu chính, trạng thái đối tượng và dữ liệu U của B đều phù hợp và đã được kiểm soát.

Trước khi so, kiểm tra hai phép đo có cùng đại lượng không: cùng cặp điểm, cùng trạng thái lắp ráp, điều kiện nhiệt và cách xử lý dữ liệu. Một máy đo toàn tuyến, máy kia chỉ đo qua một joint thì hai số không trả lời cùng câu hỏi. Đặt lại probe hoặc tháo lắp có thể thay đổi phép đo; phải lưu thay đổi đó.

Không chọn min(y_A, y_B) rồi ghi vào báo cáo, không lấy U nhỏ nhất của máy B gắn với y_A. Đo lặp có thể giúp đánh giá thành phần ngẫu nhiên trong điều kiện phù hợp, nhưng không tự xóa sai lệch hệ thống, ảnh hưởng vị trí hoặc thành phần từ chuẩn. Kế hoạch retest cần nêu trước cách tổng hợp và căn cứ kết luận.

12. Đọc nhãn Passed có điều kiện trên chứng chỉ dịch vụ

NI công bố cách dùng guard band trong dịch vụ hiệu chuẩn của họ, với nhãn có điều kiện và dấu chú giải trên chứng chỉ khi áp dụng. Đây là một ví dụ thực cho thấy dòng Passed có thể cần đọc cùng ký hiệu và quy tắc đi kèm. Không bỏ chú thích để chuyển mọi dòng Passed thành cùng một mức xác nhận.

Khi tiếp nhận chứng chỉ từ đơn vị khác, đọc đúng hệ thống nhãn của chính đơn vị đó. Không áp quy tắc hoặc tỷ lệ của NI sang micro-ohmmeter, máy đo lớp mạ hay phép thử của nhà máy chỉ vì cùng dùng chữ guard band. Yêu cầu nhà cung cấp giải thích phạm vi, điều kiện và ý nghĩa của dòng kết luận nếu chưa rõ.

Trong hồ sơ kiểm soát dụng cụ, tách câu hỏi thiết bị đáp ứng yêu cầu ở những điểm được hiệu chuẩn với câu hỏi phép đo sản phẩm đủ phù hợp để ra quyết định không. Nếu chứng chỉ có điểm không phù hợp hoặc trạng thái có điều kiện, người phụ trách cần đánh giá ảnh hưởng theo quy trình đơn vị và phạm vi sử dụng thực tế, giữ dấu vết của kết luận.

Đối chiếu: NI — Calibration Services Guard Band Implementation; ví dụ quy tắc của một dịch vụ, không phải yêu cầu chung FAT ↗

13. Không dùng làm tròn và retest để biến NG thành OK

Ví dụ giới hạn dưới 8,0 µm: một kết quả đã xử lý y = 7,96 µm được hiển thị thành 8,0 µm nếu làm tròn một chữ số thập phân. Nếu quy tắc ra quyết định yêu cầu so giá trị chưa làm tròn, kết quả gốc chưa đáp ứng simple acceptance. Vì vậy cần thống nhất quy tắc làm tròn, lưu dữ liệu đầy đủ và tách định dạng trình bày khỏi giá trị dùng để so.

Retest phải trả lời một nghi vấn cụ thể: kết nối không đúng, điều kiện chưa ổn định, file nhập sai unit hoặc cần phương pháp phù hợp hơn. Lưu lần thử đầu, lý do, thay đổi, reading mới và người duyệt. Lặp đến khi một lần ra số đẹp rồi chỉ giữ số đó sẽ làm mất ý nghĩa kiểm soát chất lượng.

Một số hạng mục như withstand có kết quả chức năng Pass/Fail theo phương pháp thử, không đơn giản là một reading liên tục so với ngưỡng. Không tự thêm U vào mọi ô FAT hoặc thay đổi mức thử để áp công thức trong bài. Người phụ trách phải xác định yếu tố đo nào liên quan và quy định của đúng phép thử.

14. Mẫu hàng FAT: người khác phải tái dựng được quyết định

Một hàng kết quả nên ghi đại lượng và vị trí, giới hạn cùng nguồn, reading gốc, hiệu chính, y, U, k, quy tắc và trạng thái. Nếu U phụ thuộc dải, gắn U của đúng hàng. Nếu chưa có ngân sách được xác nhận hoặc quy tắc chưa thống nhất, ghi thiếu căn cứ; không tự điền U = 0 để làm công thức dễ chạy.

Mẫu nhận xét tự tạo cho kết quả 96 ± 6 µΩ: theo yêu cầu giả định R ≤ 100 µΩ và quy tắc R3 đã chọn cho bài tập, y + U = 102 µΩ và y − U = 90 µΩ; kết quả ở trạng thái Chờ xử lý; cần xác minh cấu hình đo và phương án retest được duyệt. Không ghi thiết bị chắc chắn hỏng khi bằng chứng chỉ cho trạng thái theo quy tắc.

Trong biên bản thực, thay các giá trị và mã giả định bằng dữ liệu của đúng serial, procedure và revision. Quyền quyết định disposition, sửa chữa hoặc xuất hàng phải theo quy trình quản lý áp dụng. Bài viết không tạo chứng chỉ, không thay chữ ký của phòng thử hoặc người có thẩm quyền.

  • Khóa yêu cầu: giới hạn trên/dưới, đơn vị, vị trí và nguồn specification.
  • Khóa quy tắc: công thức, xử lý biên, cách dùng U và trạng thái không nhị phân nếu có.
  • Xác nhận phương pháp: thiết bị, dải, điều kiện, hiệu chính và dữ liệu U áp dụng.
  • Giữ kết quả: reading gốc, y, U, k, file nguồn, ngày và người thực hiện.
  • Kiểm tra quyết định: giá trị chưa làm tròn, dấu so sánh, phạm vi và người duyệt.
  • Kiểm soát retest: lý do, thay đổi, kết quả cũ/mới và hành động sau cùng.
MINH HỌA KỸ THUẬT

Mẫu hàng hồ sơ có thể kiểm tra lại

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Mẫu hàng hồ sơ có thể kiểm tra lại
TrườngVí dụ học tậpLý do cần giữ
Đối tượng / vị tríDEMO-J01 / cặp điểm P–QXác định đúng đại lượng và boundary
Giới hạn / nguồn≤100 µΩ / DEMO-SPEC-R1Truy xuất yêu cầu giả định
Reading / hiệu chính / y98 / −2 / 96 µΩTách dữ liệu gốc và kết quả
U / k6 µΩ / 2Biết ý nghĩa khoảng bao phủ
Quy tắc / phép soR3 / 102 ≤ 100: sai; 90 > 100: saiTái dựng trạng thái Chờ xử lý
Retest / dispositionChưa thực hiện / chưa phê duyệtKhông nhầm pending với cho xuất
Mẫu biên soạn độc lập cho bài tập giới hạn trên; không phải báo cáo thực hoặc chứng chỉ.

15. Ba bài tập để reviewer kiểm tra công thức

Bài tập A: R ≤ 100 µΩ, U = 6 µΩ, chọn R2 và đo y = 95 µΩ. Đáp án: y + U = 101 µΩ; không được chấp nhận theo R2 dù y nhỏ hơn 100. Nếu chỉ ghi y trong report, reviewer không thể biết quy tắc guard band đã được áp dụng hay chưa.

Bài tập B: t ≥ 8,0 µm, U = 0,6 µm và dùng R3 giới hạn dưới, y = 7,4 µm. Đáp án: y + U = 8,0 µm. Theo dấu < đã quy định cho nhánh Không đạt, kết quả này còn Chờ xử lý, không tự xếp Không đạt bằng dấu ≤. Biên là một phần của quy tắc và cần được ghi rõ.

Bài tập C: trong bài tập ngân sách, các đóng góp 2,0; 1,5; 0,5 và 1,0 đã là các độ không đảm bảo chuẩn độc lập. Có cộng thành 5,0 µΩ rồi nhân 2 không? Không theo mô hình đã cho. Căn tổng bình phương cho u_c ≈ 2,7386 µΩ và U ≈ 5,4772 µΩ với k = 2. Kết quả chỉ có ý nghĩa dưới các giả định của bài tập.

GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG

  • Sai số là độ lệch có dấu so với tham chiếu; U là tham số bất định không âm và không phải số để tự cộng/trừ có lợi.
  • Chứng chỉ hiệu chuẩn, độ phân giải và ngân sách bất định của phép đo sản phẩm phải được đọc đúng phạm vi.
  • Guard band dịch giới hạn chấp nhận vào trong vùng dung sai; không tự thay đổi specification.
  • Chọn quy tắc trước khi đo, viết rõ dấu so sánh và cách xử lý kết quả sát giới hạn.
  • Giữ reading gốc, hiệu chính, y, U, k, nguồn tiêu chí và dấu vết retest trong hồ sơ FAT.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả ở trong specification có luôn được ghi OK không?

Chưa thể kết luận nếu chưa biết quy tắc chấp nhận. Simple acceptance so giá trị đo với giới hạn; quy tắc có guard band có thể đặt vùng chấp nhận hẹp hơn. Phải dùng quy tắc đã được thống nhất cho phép thử.

Có thể trừ U khỏi kết quả điện trở để nó đạt không?

Không tự dùng U như một hiệu chính có dấu. U không nói thiết bị luôn đo cao một lượng cố định. Với bài tập chấp nhận theo giới hạn trên có w = U, điều kiện là y + U ≤ giới hạn, không phải y − U.

k = 2 có luôn nghĩa là mức bao phủ 95% không?

Không. Quan hệ xấp xỉ 95% cần điều kiện phù hợp về phân bố và độ tin cậy của u_c. Báo cáo cần nêu k cùng thông tin bao phủ theo phương pháp, không suy từ một con số k đơn lẻ.

U trên chứng chỉ hiệu chuẩn có dùng thẳng cho mọi phép đo FAT không?

Không mặc nhiên. Phải kiểm tra dải, điều kiện, hiệu chính và các thành phần khác của phép đo sản phẩm. U của kết quả hiệu chuẩn là một dữ liệu đầu vào có phạm vi cụ thể, chưa tự đại diện toàn bộ phép đo ngoài điều kiện đó.

Guard band có bắt buộc bằng U không?

Không. w = U chỉ là lựa chọn cho các ví dụ trong bài. Quy tắc có thể được tiêu chuẩn, hợp đồng hoặc phương pháp được duyệt quy định theo cách khác. Không đổi w sau khi xem kết quả để tạo kết luận thuận lợi.

Chờ xử lý có nghĩa là sản phẩm được phép giao không?

Không. Đây là trạng thái trong quy tắc ba mức tự tạo của bài, không phải quyết định cho xuất. Cần hành động, hồ sơ và người có thẩm quyền xác nhận theo quy trình thực tế.

Đo nhiều lần rồi lấy giá trị nhỏ nhất có giảm bất định không?

Không thể kết luận như vậy. Cách tổng hợp phải theo phương pháp đã định; lặp lại không tự loại bỏ sai lệch hệ thống hoặc các ảnh hưởng chung. Giữ mọi dữ liệu và xác định lý do retest trước khi quyết định.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.

Lưu ý an toàn

Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.

Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →