Chọn lọc không có nghĩa là máy cắt phía dưới luôn cắt trong mọi sự cố. Cần so sánh đường cong của các cấp bảo vệ, dòng ngắn mạch dự kiến, giới hạn chọn lọc của nhà sản xuất và cài đặt thực tế trước khi kết luận.
Chọn lọc nhằm giữ phần còn lại của hệ thống tiếp tục vận hành
Khi sự cố xảy ra ở một nhánh, mục tiêu của phối hợp chọn lọc là máy cắt gần điểm sự cố nhất xử lý trước, trong khi máy cắt phía nguồn vẫn duy trì cấp điện cho các nhánh không bị lỗi. Schneider Electric mô tả công cụ Curves and Selectivity bằng cách so sánh các đường đặc tính bảo vệ của thiết bị phía trên và phía dưới.
Một kết luận “selective” phải gắn với cặp thiết bị, điện áp tham chiếu, cài đặt và dải dòng cụ thể. Không thể lấy kết quả của một cặp ACB–MCCB để áp dụng cho mã khác chỉ vì cùng dòng định mức.
Trong hồ sơ FAT, cần ghi rõ chọn lọc được kiểm tra bằng bảng phối hợp của hãng, bằng đường cong TCC hay bằng cả hai. Hai phương pháp có thể cho giới hạn khác nhau trong vùng ngắn mạch lớn.
Đối chiếu: Schneider Electric — Curves and Selectivity analysis ↗
Đối chiếu: Schneider Electric Vietnam — How to check selectivity ↗
Đọc đường cong TCC trên hệ trục logarit
TCC thể hiện quan hệ giữa dòng điện và thời gian tác động. Trục dòng thường theo logarit, trục thời gian cũng có thể theo logarit, nên khoảng cách bằng nhau trên hình không có nghĩa là chênh lệch tuyến tính bằng nhau.
Khi đặt đường cong máy cắt nhánh và máy cắt chính lên cùng biểu đồ, cần xem vùng quá tải dài hạn, ngắn hạn và tức thời. Nếu hai vùng đặc tính giao nhau, không được tự kết luận chọn lọc hoàn toàn; phải xem chú thích dung sai, trạng thái cài đặt và dữ liệu phối hợp của nhà sản xuất.
I-t hoặc TCC cho biết hành vi dự kiến theo điều kiện thử. Nó không thay thế kiểm tra dây dẫn, dòng ngắn mạch tại điểm lắp, khả năng cắt Icu/Ics và trạng thái thực tế của trip unit.
Đối chiếu: Schneider Electric — Curves and Selectivity analysis ↗
Đối chiếu: ABB — Selective coordination and time-current curves ↗
Phân biệt chọn lọc toàn phần, một phần và giới hạn dòng
Chọn lọc toàn phần thường được hiểu là thiết bị phía dưới cắt mà thiết bị phía trên không cắt trong toàn bộ dải dòng sự cố được xét, đến giới hạn đã công bố. Với chọn lọc một phần, điều kiện này chỉ đúng đến một dòng giới hạn; vượt qua giới hạn đó, cả hai thiết bị có thể cùng tác động.
Bảng phối hợp của hãng có thể ghi giới hạn bằng kA hoặc ký hiệu riêng. Không được đổi ký hiệu thành “full” nếu chưa biết nó áp dụng đến Icu của thiết bị dưới hay chỉ đến một giá trị dòng nhất định.
Phối hợp năng lượng hoặc current-limiting có thể dùng let-through energy và đặc tính giới hạn dòng thay vì chỉ nhìn khoảng cách giữa hai đường cong. Vì vậy vùng tức thời phải được đánh giá theo tài liệu phối hợp của đúng nhà sản xuất.
Đối chiếu: ABB — Selective coordination and time-current curves ↗
Đối chiếu: ABB — Techniques to get selectivity in low and medium voltage ↗
Câu hỏi trước khi đánh dấu selective
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Mục | Cần xác định | Nếu thiếu |
|---|---|---|
| Cặp thiết bị | Mã, In, trip unit và vị trí upstream/downstream | Không biết đường cong nào đang so |
| Dải dòng | Dòng tải, dòng ngắn mạch và giới hạn kA | Không biết kết luận áp dụng đến đâu |
| Setting | L, S, I và delay của từng thiết bị | TCC trong hồ sơ có thể khác thực tế |
| Tài liệu | TCC, bảng phối hợp hoặc bảng selectivity của hãng | Không phân biệt full và partial |
Cách kiểm tra cài đặt L, S, I và thời gian trễ
Trước khi so sánh, ghi dòng định mức In, pickup dài hạn Ir, pickup ngắn hạn Isd, thời gian trễ tsd và ngưỡng tức thời Ii nếu trip unit có các chức năng này. Cùng một ACB có thể tạo đường cong khác nhau khi thay đổi cài đặt.
Một ví dụ tự tạo: máy cắt nhánh có pickup ngắn hạn thấp hơn máy cắt chính và thời gian tác động ngắn hơn trong vùng dòng dự kiến. Điều đó chỉ là dấu hiệu thuận lợi; vẫn phải kiểm tra vùng tức thời và giới hạn chọn lọc do hãng công bố.
Sau khi cài đặt, đối chiếu ảnh màn hình hoặc núm chỉnh với setting sheet, ghi revision, người thực hiện và phương pháp xác nhận. Không lấy giá trị trong file cài đặt làm bằng chứng duy nhất nếu thiết bị thực tế có thể đang ở local setting khác.
Đối chiếu: Schneider Electric Vietnam — How to check selectivity ↗
Mẫu kết luận FAT và các lỗi dễ gặp
Một kết luận tốt phải nêu cặp thiết bị, dòng ngắn mạch dùng để đánh giá, loại chọn lọc, giới hạn kA, setting của từng trip unit và tài liệu tham chiếu. Câu “coordination OK” không đủ để truy nguyên.
Các lỗi thường gặp gồm dùng đường cong của phiên bản trip unit khác, đọc nhầm dòng pha với dòng sự cố, bỏ qua dung sai đường cong, cài instantaneous quá thấp hoặc xem chọn lọc toàn phần trong khi bảng hãng chỉ công bố đến một giới hạn.
Nếu dữ liệu thiếu, kết luận nên ghi “chưa đủ cơ sở xác nhận” và chỉ rõ cần bổ sung bảng phối hợp, short-circuit study, ảnh setting hoặc mã phụ kiện. Không sửa cài đặt tùy ý để làm hai đường cong tách nhau.
Đối chiếu: Schneider Electric — Curves and Selectivity analysis ↗
Đối chiếu: ABB — Techniques to get selectivity in low and medium voltage ↗
Mẫu ghi nhận phối hợp bảo vệ
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Thiết bị | Vị trí | Setting cần ghi | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| CB-D | Nhánh tải | Ir / Isd / tsd / Ii | Ảnh setting và TCC |
| CB-U | Nguồn phía trên | Ir / Isd / tsd / Ii | Bảng phối hợp hãng |
| Điểm sự cố | Cuối tuyến | Ik dự kiến | Short-circuit study |
| Kết luận | Cặp CB-D/CB-U | Full / partial + giới hạn | Revision tài liệu |
GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG
- Chọn lọc phải gắn với cặp thiết bị, setting và dải dòng cụ thể.
- TCC là quan hệ dòng–thời gian; phải đọc đúng vùng dài hạn, ngắn hạn và tức thời.
- Chọn lọc một phần luôn cần ghi giới hạn dòng kA.
- Setting thực tế phải được đối chiếu với setting sheet và tài liệu phối hợp.
- Bảng selectivity của nhà sản xuất có thể quan trọng hơn suy luận từ hai đường cong.
Câu hỏi thường gặp
Hai đường cong không giao nhau có đủ kết luận full selectivity không?
Chưa đủ. Cần xem dung sai, dải dòng, khả năng cắt và bảng phối hợp của đúng nhà sản xuất.
Chọn lọc có nghĩa chỉ máy cắt dưới luôn cắt không?
Chỉ trong phạm vi dòng và điều kiện được công bố. Khi vượt giới hạn, máy cắt phía trên có thể cùng tác động.
Có thể tăng thời gian trễ máy cắt chính để tạo chọn lọc không?
Không được tự ý. Phải kiểm tra khả năng chịu nhiệt, năng lượng sự cố, yêu cầu bảo vệ và giới hạn của thiết bị.
Bảng selectivity và TCC có thể cho kết quả khác nhau không?
Có thể. Bảng hãng có thể xét cơ chế cắt, current limiting hoặc điều kiện mà đường cong đơn giản không thể hiện đầy đủ.
Có cần ghi dòng ngắn mạch khi lập FAT không?
Có. Nếu không có dòng sự cố hoặc phạm vi đánh giá, kết luận phối hợp không thể truy nguyên.
Setting trên phần mềm có phải setting thực tế không?
Chỉ khi đã xác nhận mã thiết bị, trạng thái local/remote và kết quả đọc lại từ trip unit thực tế.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.
Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.
Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →