Tỷ số định mức CT là dòng sơ cấp định mức chia cho dòng thứ cấp định mức. CT 1000/5 A có K = 200; ở mô hình lý tưởng, 600 A sơ cấp tương ứng 3 A thứ cấp. Đây là phép quy đổi tín hiệu, không phải xác nhận độ chính xác hay giới hạn dòng sự cố.
Công thức cơ bản
Gọi Ip là dòng sơ cấp, Is là dòng thứ cấp và K là tỷ số danh định. Với CT 400/5A, K = 400/5 = 80. Quan hệ cơ bản là Is = Ip/K. Ví dụ Ip = 200A thì Is = 200/80 = 2,5A trong mô hình lý tưởng.
Với CT 800/1A, K = 800. Khi Ip = 400A, Is = 0,5A. Giá trị thực tế chịu ảnh hưởng sai số, burden, cấp chính xác và đặc tính của CT.
Đối chiếu: IEC 61869-2:2012 — phạm vi công khai cho CT cảm ứng; không phải bản toàn văn ↗
Đối chiếu: ABB — Input sources for protective relays, 2016: CT, burden và đáp ứng động ↗
Ví dụ tỷ số CT 1000/5 A
Giá trị phía P1–P2
1000 chia cho 5
Giá trị phía S1–S2
60% dòng sơ cấp định mức
600 chia cho 200
1A hay 5A?
Dòng thứ cấp định mức phải phù hợp thiết bị nhận tín hiệu và toàn bộ mạch. Mạch 1A có tổn hao trên dây thấp hơn mạch 5A với cùng điện trở dây, có lợi khi khoảng cách xa. Tuy nhiên không được trộn CT 1A với relay hoặc meter chỉ nhận 5A.
- Kiểm tra input của relay/meter
- Tính burden của dây và thiết bị
- Xác nhận terminal và dây dẫn
- Ghi rõ tỷ số trên bản vẽ và nhãn
Dữ liệu cần thêm khi chọn CT
Tỷ số chỉ là một thông số. Cần xem cấp chính xác, burden định mức, tần số, điện áp cách điện, dòng chịu nhiệt/động và đặc tính bảo vệ như ALF hoặc knee point khi áp dụng. Mỗi lõi có thể có thông số khác nhau.
Tỷ số nên phù hợp dòng vận hành và dải đo nhưng cũng phải đáp ứng điều kiện quá tải, ngắn mạch và yêu cầu relay. Quyết định phải dựa trên tính toán bảo vệ và đo lường.
Bảng ví dụ tính nhanh và kiểm tra ngược
Bảng tự tính cho CT 1000/5 A lấy K = 200: 200, 400, 600 và 1000 A sơ cấp tương ứng 1, 2, 3 và 5 A thứ cấp lý tưởng. Từng ô kiểm tra ngược dùng Is × 200. Đây không phải điểm kiểm tra class, dung sai hoặc số liệu đo.
Cùng 2 A vào PM2200, setting 1000/5 cho quy đổi 400 A, còn 800/5 cho 320 A trong bài toán lý tưởng. Sự chênh 80 A dẫn đến kiểm tra cấu hình, không chứng minh CT bị lỗi. PM2200 có ô CT Primary và CT Secondary riêng.
- 1000/5 A → K = 200
- 200 A sơ cấp → 1 A thứ cấp
- 600 A sơ cấp → 3 A thứ cấp
- 1000 A sơ cấp → 5 A thứ cấp
- Kiểm tra ratio setting trong relay/meter
Đối chiếu: Schneider Electric PM2200 — CT Primary và CT Secondary là hai thông số cài đặt riêng ↗
Bảng quy đổi lý tưởng của CT 1000/5 A
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Ip (A) | Is = Ip/200 (A) | Kiểm tra ngược (A) |
|---|---|---|
| 200 | 1 | 1 × 200 = 200 |
| 400 | 2 | 2 × 200 = 400 |
| 600 | 3 | 3 × 200 = 600 |
| 1000 | 5 | 5 × 200 = 1000 |
Checklist tránh sai số do mạch thứ cấp
Burden là tổng tải mà CT nhìn thấy, gồm thiết bị nhận tín hiệu, dây dẫn và các điểm nối. Dây quá dài hoặc tiết diện nhỏ làm tăng điện trở và có thể ảnh hưởng sai số, đặc biệt với mạch 5 A.
Khi nghiệm thu, không chỉ ghi tỷ số đúng. Hãy xác minh terminal, chiều dòng, cực tính, continuity, nối đất và setting ratio tại từng thiết bị nhận tín hiệu.
- Tính chiều dài đi-về của dây
- Cộng burden của meter và relay theo dữ liệu hãng
- Không đấu song song tùy ý các đầu vào
- Xác nhận secondary 1 A hay 5 A
- Đối chiếu giá trị primary hiển thị bằng injection phù hợp
Đọc tỷ số trên CT và cài đặt trên đồng hồ là hai việc khác nhau
PM2200 cho nhập CT Primary (A) và chọn CT Secondary (A) 1 hoặc 5 trong manual được dẫn. Với CT 1000/5 A giả định, nhập 1000 và 5 vào đúng trường; K = 200 là phép tính không đơn vị, không thay giá trị primary 1000 A.
Manual PM2200 còn cảnh báo thay basic setup có thể vô hiệu hóa các standard alarm đã cấu hình; sau thay đổi phải kiểm tra và bật lại chúng theo manual. Đây là lưu ý riêng PM2200, không phải phản ứng mặc định của mọi meter. Input phần cứng và terminal thực vẫn cần đối chiếu đúng model.
- Đọc đủ dòng sơ cấp và thứ cấp trên đúng lõi/cặp đầu nối
- Kiểm tra phần cứng input hỗ trợ 1 A hay 5 A theo manual
- Phân biệt ô nhập dòng định mức với ô nhập hệ số
- Lưu setting và sơ đồ tương ứng, không chỉ chụp màn hình dòng hiển thị
Đối chiếu: Schneider Electric PM2200 — CT Primary và CT Secondary là hai thông số cài đặt riêng ↗
Cùng 2 A đầu vào, hai setting cho hai kết quả
Nhất quán với tỷ số trên nhãn ví dụ; vẫn cần thử CT riêng
Sai quy đổi so với nhãn ví dụ; kiểm tra cấu hình trước khi kết luận lỗi CT
Bài kiểm tra ngược: số đo lệch có chứng minh CT hỏng?
Bài tập số học tự tạo, không phải bản ghi thử nghiệm: nameplate giả định 1000/5 A cho K = 200. Nếu tại cùng một thời điểm và cùng cơ sở đo có Ip = 500 A, mô hình lý tưởng cho Is = 2,50 A. Một phiếu giả định ghi Is = 2,40 A: tỷ số biểu kiến 500/2,40 ≈ 208,33; chênh thứ cấp là −0,10 A, bằng −4% của 2,50 A lý tưởng. Không gọi −4% này là sai số cấp chính xác IEC hoặc tiêu chí nghiệm thu.
Trước khi kết luận, phải biết số đo hai phía có đồng thời không, dụng cụ và độ không đảm bảo, đúng lõi/tap, burden, dạng sóng, mức dòng và cấu hình đo. Nếu thiếu một cơ sở, ghi “chưa đủ dữ liệu”; không quy lỗi riêng CT. Secondary injection ở phía đồng hồ chỉ kiểm tra từ điểm bơm trở đi, không chứng minh tỷ số vật lý, cực tính sơ cấp hoặc class của CT.
Schneider cảnh báo không mở mạch thứ cấp CT khi sơ cấp có dòng và yêu cầu thiết bị shorting được chấp thuận trước khi tách dây phía meter. Đây không phải hướng dẫn tự mắc ammeter hay thao tác khi mang điện; cô lập và phép thử phải theo manual, phương án an toàn và người đủ năng lực.
- 500/2,40 ≈ 208,33 chỉ là tỷ số biểu kiến của bài tập
- −0,10/2,50 = −4% là chênh so với mô hình lý tưởng, không phải kết luận class
- Thiếu dữ liệu đồng thời hoặc burden: giữ trạng thái chưa xác định
- Không tạo mạch hở CT để kiểm tra
Đối chiếu: IEC 61869-2:2012 — phạm vi công khai cho CT cảm ứng; không phải bản toàn văn ↗
Đối chiếu: ABB — Input sources for protective relays, 2016: CT, burden và đáp ứng động ↗
Đối chiếu: Schneider Electric — hướng dẫn cực tính và cảnh báo hở thứ cấp CT ↗
Bài tập đối chiếu tỷ số: dữ liệu và giới hạn kết luận
Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.
| Đại lượng | Tính từ giả định | Kết luận được phép |
|---|---|---|
| Danh định | 1000/5 = 200 | Dùng cho quy đổi lý tưởng |
| Ip = 500 A | Is lý tưởng = 2,50 A | Chỉ khi cùng cơ sở và điều kiện |
| Is ghi giả định = 2,40 A | 500/2,40 ≈ 208,33; (2,40−2,50)/2,50 = −4% | Cần điều tra, chưa phán class hoặc CT lỗi |
GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG
- 1000/5 A cho K = 200; phân biệt dòng định mức và dòng thực.
- Setting của đồng hồ không thay đổi tỷ số vật lý CT.
- Thử phần mạch thứ cấp không tự chứng minh CT đạt tỷ số và class.
Câu hỏi thường gặp
CT 1000/5 A có tỷ số bao nhiêu?
Tỷ số định mức K = 1000/5 = 200. Quan hệ lý tưởng Is = Ip/200; giá trị thực chịu sai số và các điều kiện làm việc.
CT 1000/5 A luôn có 5 A ở thứ cấp không?
Không. 5 A là dòng thứ cấp định mức; dòng thực thay đổi theo dòng sơ cấp và đặc tính của CT.
Có nhập 200 vào ô CT Primary được không?
Không nếu ô đó yêu cầu dòng sơ cấp định mức tính bằng A. Với ví dụ 1000/5 A, nhập 1000 và 5 vào đúng hai ô; chỉ nhập 200 nếu manual yêu cầu hệ số K.
Bơm 2 A vào đồng hồ thấy 400 A đã xác nhận CT đúng chưa?
Chưa. Điều đó kiểm tra quy đổi của phần mạch được thử; không xác nhận tỷ số, cực tính hoặc cấp chính xác của CT nằm ngoài phạm vi thử.
Chọn tỷ số CT lớn hơn có luôn tốt không?
Không. Cần đánh giá vùng tải, sai số, độ phân giải, input và yêu cầu bảo vệ; không chọn chỉ để có dòng sơ cấp định mức lớn.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.
- IEC 61869-2:2012 — phạm vi công khai cho CT cảm ứng; không phải bản toàn văn ↗
- ABB — Input sources for protective relays, 2016: CT, burden và đáp ứng động ↗
- Schneider Electric PM2200 — CT Primary và CT Secondary là hai thông số cài đặt riêng ↗
- ABB — AT current instrument transformer: nhận dạng cuộn, đấu nối và sử dụng ↗
- Schneider Electric — hướng dẫn cực tính và cảnh báo hở thứ cấp CT ↗
Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.
Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →