CT cung cấp tín hiệu dòng điện cho đo lường hoặc bảo vệ; PT/VT cung cấp tín hiệu điện áp. Hai thiết bị đều là instrument transformer nhưng cách đấu, dữ liệu nameplate và nguy cơ mạch thứ cấp hoàn toàn khác nhau.
CT đo dòng, PT/VT đo điện áp
CT là current transformer, tạo dòng thứ cấp tỷ lệ với dòng sơ cấp trong điều kiện công bố. PT hoặc VT là voltage transformer, tạo điện áp thứ cấp tỷ lệ với điện áp sơ cấp. IEC 61869-2 nêu yêu cầu bổ sung cho CT; IEC 61869-3 nêu yêu cầu bổ sung cho inductive VT.
PT thường được dùng như tên gọi quen thuộc của potential transformer, còn VT là thuật ngữ phổ biến trong hệ tiêu chuẩn. Cần xác nhận đúng công nghệ vì CVT, LPIT hoặc sensor điện tử có thể có nguyên lý và output khác.
- CT → tín hiệu dòng điện
- PT/VT → tín hiệu điện áp
- Đều có tỷ số, class và burden
- Không suy đoán terminal chỉ từ hình dáng
Khác nhau về cách nối vào hệ thống
Về nguyên lý ứng dụng, sơ cấp CT nằm trong đường dòng điện cần đo; VT được nối để lấy điện áp giữa các điểm theo sơ đồ. Cách lắp thực tế có thể là thanh cái xuyên lõi, winding primary, single-pole hoặc three-phase unit tùy thiết bị.
Không thay CT bằng VT hoặc ngược lại dù secondary đều nối đến meter/relay. Điện áp cách điện, primary rating, thermal current, short-time current và protection arrangement phải phù hợp hệ thống.
- CT: đọc P1/P2 và S1/S2
- VT: đọc primary/secondary và sơ đồ pha
- Xác nhận phase–phase hay phase–earth
- Dùng đúng fuse, earthing và terminal design
Hai quy tắc secondary trái ngược
Secondary CT không được để hở khi primary đang mang dòng vì có thể xuất hiện điện áp nguy hiểm, quá nhiệt và hư hỏng. Khi cần tháo meter/relay, mạch CT phải được short bằng test block hoặc shorting terminal đúng quy trình.
Secondary VT không được short vì VT hoạt động như nguồn điện áp; short có thể tạo dòng lớn và làm fuse tác động hoặc gây hư hỏng. Trước khi thử cách điện, phải cô lập VT và thiết bị điện tử theo procedure.
- CT: không open secondary khi primary có dòng
- VT: không short secondary
- CT dùng short-before-break khi thiết kế cho phép
- VT dùng fuse/isolation theo sơ đồ
- Cả hai cần điểm nối đất đúng thiết kế
Ví dụ đọc hai nameplate giả định
CT 1000/1 A, class 0.5, 10 VA cho biết tỷ số dòng và dữ liệu accuracy/burden của core tương ứng. VT 22 kV/110 V, class 0.5, 50 VA cho biết tỷ số điện áp và burden của winding tương ứng. Đây là ví dụ học tập, không phải bộ thông số có thể dùng chung cho mọi dự án.
Meter hoặc relay cần khai báo đúng primary/secondary. Sai setting CT 1000/1 thành 1000/5 làm giá trị quy đổi sai; nhầm điện áp phase–phase và phase–earth của VT cũng có thể tạo sai số theo hệ số căn ba.
- Ghi đủ primary và secondary
- Ghi class của đúng core/winding
- Kiểm tra burden tổng
- Xác nhận tần số và insulation level
- Đối chiếu terminal diagram
CT và PT/VT: hai tín hiệu, hai quy tắc an toàn
Checklist FAT cho mạch CT và VT
Tách checklist CT và VT thay vì dùng một dòng chung 'instrument transformer OK'. Với CT, kiểm tra ratio, polarity, core, shorting terminal và trạng thái secondary. Với VT, kiểm tra ratio, polarity/phase, fuse, isolation link và không có short ngoài ý muốn.
Secondary injection hoặc primary injection phải có boundary rõ để không đưa tín hiệu thử sang thiết bị ngoài phạm vi. Sau thử, đếm link/jumper, khôi phục fuse và xác nhận wiring bằng sơ đồ được phê duyệt.
- Đúng serial, ratio và class
- Đúng core/winding và terminal
- Một điểm nối đất theo thiết kế
- Ratio setting trong meter/relay
- Test block ở trạng thái vận hành
- Không còn jumper thử
- Biên bản ghi giá trị thực
GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG
- CT và VT/PT biến đổi hai đại lượng khác nhau.
- Secondary CT không được hở; secondary VT không được short.
- Tỷ số, class và burden phải đọc cho đúng core hoặc winding.
Câu hỏi thường gặp
PT và VT có phải luôn là một thiết bị không?
Trong nhiều tài liệu hai tên được dùng gần tương đương cho inductive voltage transformer, nhưng phải xác nhận công nghệ và tiêu chuẩn của sản phẩm cụ thể.
Có thể lắp fuse ở secondary CT không?
Không áp dụng fuse như mạch VT một cách tùy ý vì fuse mở có thể tạo open circuit. Mạch CT phải theo terminal và protection design được phê duyệt.
CT và VT có dùng chung một điểm nối đất không?
Không tự gộp. Điểm nối đất và cách nối phải theo từng sơ đồ, terminal plan và yêu cầu của hệ thống.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.
Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.