TÓM TẮT NHANH

Chọn MCCB cần kiểm tra riêng khả năng mang tải, khả năng cắt tại đúng điện áp và khả năng bảo vệ mạch. Một ứng viên vượt qua phép so sánh Icu với dòng ngắn mạch vẫn cần kiểm tra cáp, đường cong và phối hợp bảo vệ.

Bước 1–2: khóa điện áp và dữ liệu đầu vào

Ví dụ học tập hoàn toàn tự tạo: mạch ba pha 400 V, dòng tải tính toán 180 A, dòng ngắn mạch dự kiến lớn nhất tại điểm lắp 28 kA. Hồ sơ giả định yêu cầu Ics ít nhất 28 kA tại 400 V. Đây là yêu cầu riêng của bài tập, không phải khẳng định rằng mọi công trình đều phải dùng cùng tiêu chí Ics.

Các giá trị 180 A và 28 kA là dữ liệu cho trước, không được tính từ nhau. Khi áp dụng thực tế, phải có nguồn tính toán phụ tải và ngắn mạch tương ứng với chế độ nguồn; ghi cả trường hợp nguồn dự phòng hoặc vận hành song song nếu có. Thiếu dữ liệu này thì chưa thể kết luận một model phù hợp.

Bước 3: sàng lọc khả năng cắt tại đúng điện áp

Schneider Electric Electrical Installation Guide yêu cầu đọc khả năng cắt theo dòng sự cố dự kiến tại điểm lắp và đánh giá phối hợp khi dùng bảo vệ dự phòng. Trong bài tập tự tạo ở 400 V, Isc cực đại 28 kA và yêu cầu riêng Ics ≥ 28 kA, A (Icu 25) không qua phép so độc lập; B (Icu 36, Ics 18) qua Icu nhưng không đạt yêu cầu Ics giả định; C qua cả hai phép so theo số liệu của bảng.

Không xem C là lựa chọn đã duyệt. Thiếu dòng sự cố cực tiểu, khả năng mang dòng sau hiệu chỉnh, cáp, đường cong, phối hợp và chứng cứ assembly. Nếu có cascading phải có bảng của đúng cặp, không cộng Icu của hai thiết bị.

Đối chiếu: Schneider Electric — Electrical Installation Guide: Selection of a circuit-breaker (khả năng cắt, điều kiện nhiệt và phối hợp) ↗

MINH HỌA KỸ THUẬT

Ba ứng viên giả định ở 400 V

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Ba ứng viên giả định ở 400 V
Ứng viênIcuIcsKết quả theo dữ liệu bài tập
A25 kA25 kAKhông đạt Icu 28 kA khi dùng riêng
B36 kA18 kAĐạt Icu, chưa đạt Ics yêu cầu
C36 kA36 kAĐạt hai rating; còn kiểm tra tải, cáp và phối hợp
Số liệu tự tạo, không phải catalog hay khuyến nghị sản phẩm.

Bước 4: kiểm tra dòng tải và bảo vệ cáp

Giả sử C có frame 250 A và bộ bảo vệ cho phép đặt Ir = 200 A. Chênh lệch giữa cài đặt này và tải là 200 − 180 = 20 A. Kết quả chỉ mô tả khoảng cách giữa hai con số; không chứng minh cáp được bảo vệ và không phải biên dự phòng bắt buộc.

Trước khi chấp nhận 200 A cần biết khả năng tải của cáp sau hiệu chỉnh, điều kiện nhiệt trong tủ, đặc tính tác động và dòng khởi động. Nếu hồ sơ chưa cho tiết diện, cách lắp cáp hoặc nhiệt độ thiết kế, phải ghi “chưa đủ dữ liệu kiểm tra bảo vệ quá tải”, thay vì chọn cáp ngược từ frame 250 A.

Bước 5: kiểm tra sự cố nhỏ nhất và phối hợp

Isc cực đại 28 kA để sàng lọc khả năng cắt; dòng sự cố cực tiểu ở xa trong bài tập là 1,2 kA. Nếu ngưỡng tức thời danh nghĩa 2 kA, 1,2 < 2 nên chưa thể khẳng định nhánh tức thời sẽ tác động. Cần đọc các nhánh bảo vệ khác với thời gian cắt và dung sai của đúng trip unit.

Schneider Electric Electrical Installation Guide đặt riêng phép kiểm dòng sự cố nhỏ nhất với đặc tính tác động và giới hạn nhiệt cáp; ví dụ của hãng dùng dung sai của trip threshold cho một trường hợp sản phẩm. Ở đây 2 kA chỉ là setting danh nghĩa giả định, chưa có đường cong và dung sai của model C; 1,2 < 2 không chứng minh thời gian cắt hay khả năng bảo vệ cuối mạch.

Đối chiếu: Schneider Electric Electrical Installation Guide – Calculation of minimum levels of short-circuit current ↗

MINH HỌA KỸ THUẬT

Hai đầu dòng sự cố, hai phép kiểm

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Hai đầu dòng sự cố, hai phép kiểm
ĐiểmGiá trị giả địnhCâu hỏi cần giải
Gần nguồnIsc max 28 kAKhả năng cắt ở đúng Ue?
Cuối mạchIsc min 1,2 kAKiểm tra mọi nhánh tác động, dung sai và giới hạn nhiệt cáp
Số giả định, không phải nghiên cứu bảo vệ thực tế.

Bước 6: ghi quyết định có điều kiện, không chốt từ một rating

Kết luận mẫu cho bài tập: “C tiếp tục được đánh giá vì đạt Icu và Ics theo dữ liệu 400 V đã cho; chưa phê duyệt do thiếu dữ liệu cáp, đường cong, setting và xác nhận cấu hình tủ”. A chỉ có thể được xem xét lại nếu có bằng chứng phối hợp dự phòng cho đúng cặp thiết bị và điều kiện áp dụng; không cộng Icu của hai máy cắt.

Hồ sơ chốt cần liên kết mã hàng, số cực, bộ bảo vệ, rating ở điện áp dùng, cài đặt được duyệt và các bằng chứng còn thiếu. Yêu cầu của cụm tủ vẫn phải được đánh giá riêng. Bài tập này dừng ở sàng lọc kỹ thuật, không thay thế thiết kế bảo vệ.

MINH HỌA KỸ THUẬT

Điều gì đã biết và điều gì còn thiếu?

Nếu bảng chưa hiển thị đầy đủ, vuốt ngang trong bảng để xem các cột còn lại.

Điều gì đã biết và điều gì còn thiếu?
Kiểm traDữ liệu bài tậpTrạng thái của C
Điện áp và khả năng cắt400 V; 28 kAĐạt phép so sánh giả định
Bảo vệ quá tải cápTải 180 A; dự kiến Ir 200 AThiếu dữ liệu cáp và nhiệt
Tác động cuối mạch1,2 kA; dự kiến tức thời 2 kAPhải đọc đường cong
Phối hợp và cụm tủChưa cung cấpChưa phê duyệt
Một ô “đạt” không biến toàn bộ phương án thành đạt.

GHI NHỚ TẠI HIỆN TRƯỜNG

  • So rating tại đúng điện áp và đúng điểm lắp.
  • Tiêu chí Ics trong ví dụ là giả định của hồ sơ.
  • Đạt Icu chưa chứng minh bảo vệ cáp hoặc tính chọn lọc.

Câu hỏi thường gặp

Icu lớn hơn Isc là đã chọn xong MCCB?

Chưa. Đó là một cửa kiểm tra; còn dòng tải, điều kiện nhiệt, cáp, setting, đường cong, phối hợp và cấu hình tủ.

Có thể giữ A nhờ máy cắt phía trên?

Chỉ xem xét khi có bằng chứng phối hợp dự phòng của đúng tổ hợp, điện áp và điều kiện lắp đặt. Không suy ra từ hai rating riêng.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

Tài liệu dưới đây là nguồn chính hãng hoặc trang tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn đầy đủ có thể yêu cầu mua bản quyền.

Lưu ý an toàn

Nội dung này dùng cho học tập và tham khảo chung. Khi thiết kế, vận hành hoặc thử nghiệm, phải ưu tiên bản vẽ được phê duyệt, hướng dẫn nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình an toàn của đơn vị.

Phát hiện thông tin cần sửa? Gửi URL, đoạn nội dung và nguồn đối chiếu cho ban biên tập →